|
Từ/Cụm từ |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa (Example) |
|
Utopian (adj) |
/juːˈtəʊ.pi.ən/ |
(Thuộc về) không tưởng (lý tưởng) |
He searches for a utopian society where there is no conflict. (Anh ấy tìm kiếm một xã hội không tưởng nơi không có xung đột.) |
|
Dystopian (adj) |
/dɪˈstəʊ.pi.ən/ |
(Thuộc về) phản không tưởng (tiêu cực) |
The novel “1984” depicts a frightening dystopian future. (Cuốn tiểu thuyết “1984” mô tả một tương lai phản không tưởng đáng sợ.) |
|
(gain) traction (n) |
/ˈtræk.ʃən/ |
(Đạt được) sức hút, sự phổ biến |
The new environmental policy has gained significant traction among voters. (Chính sách môi trường mới đã đạt được sức hút đáng kể trong lòng cử tri.) |
|
myriad (adj) |
/ˈmɪr.i.əd/ |
Vô số, hằng hà sa số |
A modern city faces a myriad of challenges. (Một thành phố hiện đại đối mặt với vô số thách thức.) |
|
ubiquitous (adj) |
/juːˈbɪk.wɪ.təs/ |
Phổ biến, ở đâu cũng có |
In today’s world, Wi-Fi signals are ubiquitous. (Trong thế giới ngày nay, tín hiệu Wi-Fi có mặt ở khắp mọi nơi.) |
|
proponent (n) |
/prəˈpəʊ.nənt/ |
Người ủng hộ |
She is a strong proponent of universal healthcare. (Bà ấy là người ủng hộ mạnh mẽ cho y tế toàn dân.) |
|
congestion (n) |
/kənˈdʒes.tʃən/ |
Sự tắc nghẽn |
The city is trying to find new ways to reduce traffic congestion. (Thành phố đang cố gắng tìm cách mới để giảm tắc nghẽn giao thông.) |
|
surveillance (n) |
/səˈveɪ.ləns/ |
Sự giám sát |
The bank has installed new surveillance cameras for security. (Ngân hàng đã lắp đặt camera giám sát mới để đảm bảo an ninh.) |
|
perilously (adv) |
/ˈper.ɪ.ləs.li/ |
Một cách nguy hiểm |
The border between the two countries is perilously thin. (Biên giới giữa hai quốc gia mỏng một cách nguy hiểm.) |
|
robust (adj) |
/rəʊˈbʌst/ |
Mạnh mẽ, vững chắc |
We need robust laws to protect consumer data. (Chúng ta cần những bộ luật vững chắc để bảo vệ dữ liệu người tiêu dùng.) |
|
deploy (v) |
/dɪˈplɔɪ/ |
Triển khai |
The new technology will be deployed nationwide next year. (Công nghệ mới sẽ được triển khai trên toàn quốc vào năm tới.) |
|
exacerbate (v) |
/ɪɡˈzæs.ə.beɪt/ |
Làm trầm trọng thêm |
His interference only exacerbated the situation. (Sự can thiệp của anh ấy chỉ làm tình hình thêm trầm trọng.) |
|
alleviate (v) |
/əˈliː.vi.eɪt/ |
Làm giảm bớt, xoa dịu |
The government is trying to alleviate poverty in rural areas. (Chính phủ đang cố gắng làm giảm bớt đói nghèo ở vùng nông thôn.) |
|
digital divide (n) |
/ˌdɪdʒ.ɪ.təl dɪˈvaɪd/ |
Hố ngăn cách kỹ thuật số |
The pandemic highlighted the digital divide between rich and poor students. (Đại dịch đã nhấn mạnh hố ngăn cách kỹ thuật số giữa học sinh giàu và nghèo.) |
|
marginalize (v) |
/ˈmɑː.dʒɪ.nəl.aɪz/ |
Cho ra rìa, bên lề hóa |
The new policies risk marginalizing people who are not tech-savvy. (Các chính sách mới có nguy cơ làm bên lề hóa những người không rành công nghệ.) |
|
inclusivity (n) |
/ˌɪn.kluːˈsɪv.ə.ti/ |
Sự bao hàm, tính hòa nhập |
The company promotes diversity and inclusivity in the workplace. (Công ty thúc đẩy sự đa dạng và hòa nhập tại nơi làm việc.) |
|
formidable (adj) |
/fɔːˈmɪd.ə.bəl/ |
Đáng gờm, ghê gớm |
Balancing privacy and security is a formidable challenge. (Cân bằng giữa quyền riêng tư và an ninh là một thách thức đáng gờm.) |
|
encapsulate (v) |
/ɪnˈkæp.sjə.leɪt/ |
Gói gọn, tóm lược |
A good title should encapsulate the main idea of the article. (Một tiêu đề hay nên tóm lược được ý chính của bài báo.) |

