|
Từ/Cụm từ |
Phiên âm (IPA) |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa (Example) |
|
Cultural heritage (collocation) |
/ˌkʌl.tʃər.əl ˈher.ɪ.tɪdʒ/ |
Di sản văn hóa |
Hoi An Ancient Town is a recognized World Cultural Heritage site. (Phố cổ Hội An là một di sản văn hóa thế giới được công nhận.) |
|
bedrock (n) |
/ˈbed.rɒk/ |
Nền tảng, nền móng |
Honesty is the bedrock of any strong friendship. (Sự trung thực là nền tảng của bất kỳ tình bạn bền chặt nào.) |
|
artifact (n) |
/ˈɑː.tɪ.fækt/ |
Hiện vật, cổ vật |
The museum’s collection includes artifacts dating back to prehistoric times. (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm các hiện vật có từ thời tiền sử.) |
|
intangible (adj) |
/ɪnˈtæn.dʒə.bəl/ |
Phi vật thể, vô hình |
Music, dance, and storytelling are forms of intangible heritage. (Âm nhạc, vũ đạo và kể chuyện là những hình thức di sản phi vật thể.) |
|
ritual (n) |
/ˈrɪtʃ.u.əl/ |
Lễ nghi, nghi thức |
The tribe has a complex ritual for celebrating the harvest. (Bộ lạc có một nghi thức phức tạp để ăn mừng vụ thu hoạch.) |
|
arguably (adv) |
/ˈɑːɡ.ju.ə.bli/ |
Có thể cho rằng |
She is arguably the most talented designer of her generation. (Cô ấy có thể cho rằng là nhà thiết kế tài năng nhất trong thế hệ của mình.) |
|
assimilation (n) |
/əˌsɪm.ɪˈleɪ.ʃən/ |
Sự đồng hóa |
The immigrants faced pressure for cultural assimilation. (Những người nhập cư phải đối mặt với áp lực đồng hóa văn hóa.) |
|
immense (adj) |
/ɪˈmens/ |
To lớn, bao la, cực kỳ |
The project required an immense amount of resources. (Dự án đòi hỏi một nguồn lực vô cùng lớn.) |
|
ancestral (adj) |
/ænˈses.trəl/ |
(Thuộc về) tổ tiên |
Many people visit their ancestral village during the New Year. (Nhiều người về thăm làng tổ tiên của mình trong dịp năm mới.) |
|
worldview (n) |
/ˈwɜːld.vjuː/ |
Thế giới quan |
A person’s worldview is shaped by their culture and experiences. (Thế giới quan của một người được định hình bởi văn hóa và trải nghiệm của họ.) |
|
cherish (v) |
/ˈtʃer.ɪʃ/ |
Trân trọng, yêu mến |
It is important to cherish the time you spend with your family. (Điều quan trọng là phải trân trọng thời gian bạn dành cho gia đình.) |
|
abandon (v) |
/əˈbæn.dən/ |
Từ bỏ, ruồng bỏ |
We cannot abandon our responsibility to protect the environment. (Chúng ta không thể từ bỏ trách nhiệm bảo vệ môi trường.) |
|
revitalize (v) |
/ˌriːˈvaɪ.təl.aɪz/ |
Hồi sinh, tái tạo sức sống |
The city government is trying to revitalize the downtown area. (Chính quyền thành phố đang cố gắng hồi sinh khu vực trung tâm.) |
|
nostalgia (n) |
/nɒsˈtæl.dʒə/ |
Sự hoài niệm |
Listening to old songs often fills him with nostalgia. (Nghe những bài hát cũ thường khiến anh ấy tràn ngập sự hoài niệm.) |
|
defiance (n) |
/dɪˈfaɪ.əns/ |
Sự thách thức, sự bất tuân |
Continuing the banned project was an act of defiance. (Việc tiếp tục dự án đã bị cấm là một hành động thách thức.) |

