Course Content
ĐỀ 4: Upper-Intermediate Level
Phạm vi Kiến thức thuộc Unit1 -Unit 4 Tiếng Anh 12
0/1
ĐỀ 5: Pre-intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
ĐỀ 6: Intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
ĐỀ 7: Intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
Đề 16
Khóa luyện thi TN THPTQG và Đại học

The concept of cultural identity in an era of globalization is a complex and often contentious topic. As the world becomes increasingly interconnected through digital media, trade, and migration, the boundaries of traditional cultures are becoming more porous. On one hand, this “global village” phenomenon, enabled by the internet, fosters unprecedented intercultural understanding and a hybridization of cultures, leading to new forms of music, art, and cuisine. Proponents argue that this confluence enriches human experience and breaks down outdated prejudices. On the other hand, a compelling counter-argument suggests that globalization leads to cultural homogenization, often described as ‘cultural imperialism’ or ‘Americanization’. The overwhelming dominance of Western—particularly American—media, technology, and consumer goods can threaten to eclipse unique, local traditions. Smaller communities and indigenous groups are particularly vulnerable, finding their languages, customs, and ancestral knowledge eroded by the seductive allure of a monolithic global culture. This tension creates a paradox. While digital platforms give marginalized groups a global voice to preserve their heritage, the very same platforms are the primary vectors for the dominant cultures that threaten them. Sociologists examining this dynamic argue that identity is no longer static or inherited; it is increasingly fluid and self-constructed. Individuals now curate their identities by picking and choosing elements from various global and local cultures, much like creating a personalized playlist. The challenge, therefore, is not to halt globalization—an impossible endeavor—but to navigate it. The key lies in fostering a “global citizenship” that respects and promotes cultural diversity, rather than merely consuming it. This requires policies that protect intangible cultural heritage and educational systems that teach critical media literacy, enabling young people to engage with global content while remaining anchored in their own cultural context. (Adapted from academic journals on Sociology and Cultural Studies)

 

Từ / Cụm từ (English)

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh họa

Cultural identity

/ˈkʌl.tʃər.əl aɪˈden.tə.ti/

Bản sắc văn hóa (Cảm giác thuộc về một nhóm văn hóa dựa trên các yếu tố như quốc gia, dân tộc, tôn giáo, ngôn ngữ và truyền thống).

Preserving our language is key to maintaining our cultural identity. (Giữ gìn ngôn ngữ là chìa khóa để duy trì bản sắc văn hóa của chúng ta.)

Contentious topic

/kənˈten.ʃəs ˈtɒp.ɪk/

Chủ đề gây tranh cãi (Một vấn đề mà mọi người có ý kiến bất đồng và thường tranh luận gay gắt).

The death penalty remains a contentious topic in many societies. (Án tử hình vẫn là một chủ đề gây tranh cãi trong nhiều xã hội.)

Porous boundaries

/ˈpɔː.rəs ˈbaʊn.dər.iz/

Ranh giới xốp/ dễ xuyên thấu (Một cách diễn đạt ẩn dụ cho thấy ranh giới giữa các nền văn hóa trở nên dễ dàng vượt qua và hòa lẫn vào nhau).

In the digital age, the porous boundaries between cultures allow for constant exchange. (Trong kỷ nguyên số, các ranh giới xốp giữa các nền văn hóa cho phép trao đổi liên tục.)

Global village

/ˌɡləʊ.bəl ˈvɪl.ɪdʒ/

Ngôi làng toàn cầu (Khái niệm cho rằng thế giới trở nên kết nối chặt chẽ như một ngôi làng nhờ vào công nghệ và truyền thông).

The internet has turned the world into a global village. (Internet đã biến thế giới thành một ngôi làng toàn cầu.)

Hybridization of cultures

/ˌhaɪ.brɪ.daɪˈzeɪ.ʃən əv ˈkʌl.tʃəz/

Sự lai hóa văn hóa (Quá trình các yếu tố từ các nền văn hóa khác nhau trộn lẫn để tạo ra những hình thức văn hóa mới).

Reggaeton music is a product of the hybridization of cultures from Latin America and the Caribbean. (Nhạc Reggaeton là một sản phẩm của sự lai hóa văn hóa từ Mỹ Latinh và vùng Caribbean.)

Proponents

/prəˈpəʊ.nənts/

Những người ủng hộ (Những cá nhân ủng hộ hoặc tranh luận cho một ý tưởng hoặc lý thuyết cụ thể).

Proponents of the new law believe it will reduce traffic accidents. (Những người ủng hộ luật mới tin rằng nó sẽ giảm tai nạn giao thông.)

Confluence

/ˈkɒn.flu.əns/

Sự hợp lưu (Nơi hai hoặc nhiều dòng chảy gặp nhau; sự kết hợp của các yếu tố khác nhau).

This festival is a confluence of traditional and modern art. (Lễ hội này là một sự hợp lưu của nghệ thuật truyền thống và hiện đại.)

Breaks down prejudices

/breɪks daʊn ˈpredʒ.ə.dɪs/

Phá bỏ định kiến (Giúp loại bỏ những ý kiến hoặc cảm giác tiêu cực không dựa trên lý do hay kinh nghiệm thực tế).

Traveling breaks down prejudices by exposing us to different ways of life. (Du lịch phá bỏ định kiến bằng cách cho chúng ta tiếp xúc với những lối sống khác nhau.)

Cultural homogenization

/ˈkʌl.tʃər.əl həˌmɒdʒ.ə.naɪˈzeɪ.ʃən/

Sự đồng nhất hóa văn hóa (Quá trình các nền văn hóa địa phương trở nên giống nhau hoặc bị thay thế bởi một nền văn hóa thống trị toàn cầu).

Some fear that cultural homogenization will lead to the loss of unique traditions. (Nhiều người lo sợ rằng sự đồng nhất hóa văn hóa sẽ dẫn đến sự biến mất của các truyền thống độc đáo.)

Cultural imperialism

/ˈkʌl.tʃər.əl ɪmˈpɪə.ri.ə.lɪ.zəm/

Chủ nghĩa đế quốc văn hóa (Sự áp đặt văn hóa của một quốc gia lên một quốc gia khác, thường thông qua phương tiện truyền thông và sản phẩm tiêu dùng).

The spread of fast-food chains is sometimes seen as a form of cultural imperialism. (Sự lan rộng của các chuỗi thức ăn nhanh đôi khi được xem như một hình thức của chủ nghĩa đế quốc văn hóa.)

Eclipse (v)

/ɪˈklɪps/

Làm lu mờ (Làm cho thứ gì đó trở nên kém quan trọng hoặc nổi bật hơn bằng cách so sánh).

Her latest novel has eclipsed all her previous works. (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy đã làm lu mờ tất cả các tác phẩm trước đó.)

Indigenous groups

/ɪnˈdɪdʒ.ə.nəs ɡruːps/

Các nhóm bản địa (Các cộng đồng dân cư nguyên thủy, đầu tiên sinh sống ở một vùng đất trước khi bị xâm chiếm hoặc thuộc địa hóa).

The government has a duty to protect the rights of indigenous groups. (Chính phủ có nghĩa vụ bảo vệ quyền lợi của các nhóm bản địa.)

Eroded

/ɪˈrəʊ.dɪd/

Bị xói mònbị bào mòn (Dần dần bị suy yếu hoặc phá hủy).

Public trust in the institution has been eroded by recent scandals. (Lòng tin của công chúng vào thể chế đã bị xói mòn bởi các vụ bê bối gần đây.)

Seductive allure

/sɪˈdʌk.tɪv əˈlʊər/

Sức hấp dẫn quyến rũ (Vẻ đẹp hoặc sức lôi cuốn mạnh mẽ, có thể nguy hiểm vì nó dẫn đến hậu quả xấu).

The seductive allure of city life draws many young people from the countryside. (Sức hấp dẫn quyến rũ của cuộc sống thành phố thu hút nhiều thanh niên từ nông thôn.)

Monolithic global culture

/ˌmɒn.əˈlɪθ.ɪk ˈɡləʊ.bəl ˈkʌl.tʃər/

Văn hóa toàn cầu đơn nhất (Một nền văn hóa toàn cầu thống nhất, đồng nhất, không có sự đa dạng).

Critics warn against a monolithic global culture that erases local differences. (Các nhà phê bình cảnh báo về một nền văn hóa toàn cầu đơn nhất làm mất đi sự khác biệt địa phương.)

Paradox

/ˈpær.ə.dɒks/

Nghịch lý (Một tình huống hoặc phát biểu dường như mâu thuẫn nhưng lại có thể chứa đựng sự thật).

It’s a paradox that standing is more tiring than walking. (Đó là một nghịch lý khi đứng lại mệt hơn đi bộ.)

Marginalized groups

/ˈmɑː.dʒɪ.nə.laɪzd ɡruːps/

Các nhóm bị gạt ra bên lề xã hội (Các nhóm người bị đẩy ra khỏi dòng chảy chính của xã hội, không có quyền lực hoặc đại diện đầy đủ).

We need policies that empower marginalized groups. (Chúng ta cần các chính sách trao quyền cho các nhóm bị gạt ra bên lề xã hội.)

Vectors

/ˈvek.təz/

Phương tiện truyền tải (Một tác nhân hoặc phương tiện truyền bá một cái gì đó, như một ý tưởng hoặc căn bệnh).

Social media can be vectors for both information and misinformation. (Mạng xã hội có thể là phương tiện truyền tải cả thông tin lẫn thông tin sai lệch.)

Static

/ˈstæt.ɪk/

Tĩnhkhông thay đổi (Không thay đổi hoặc không thể thay đổi).

Language is not static; it evolves over time. (Ngôn ngữ không tĩnh; nó tiến hóa theo thời gian.)

Fluid

/ˈfluː.ɪd/

Linh hoạtdễ biến đổi (Có khả năng thay đổi dễ dàng; không cố định).

Gender identity is increasingly seen as fluid. (Bản dạng giới ngày càng được nhìn nhận là linh hoạt.)

Curate (v)

/kjʊəˈreɪt/

Tuyển chọnsắp xếp có chọn lọc (Lựa chọn, sắp xếp và chăm sóc một bộ sưu tập, thường là nghệ thuật, hoặc theo nghĩa rộng là lựa chọn các yếu tố để tạo ra một cái gì đó cá nhân).

We curate our social media feeds to show only the best parts of our lives. (Chúng ta tuyển chọn nội dung trên trang mạng xã hội của mình để chỉ thể hiện những phần đẹp nhất của cuộc sống.)

Picking and choosing

/ˈpɪk.ɪŋ ənd ˈtʃuː.zɪŋ/

Lựa chọn và chắt lọc (Idiom – Lựa chọn một cách cẩn thận chỉ những thứ mà mình muốn, bỏ qua những thứ khác).

He was picking and choosing which tasks to do, ignoring the difficult ones. (Anh ta đang lựa chọn và chắt lọc nhiệm vụ nào để làm, bỏ qua những việc khó.)

Halt (v)

/hɒlt/

Ngăn chặndừng lại (Làm cho dừng lại).

The government is trying to halt the spread of the disease. (Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh.)

Navigate (v)

/ˈnæv.ɪ.ɡeɪt/

Định hướngtìm đường vượt qua (Tìm cách hiểu hoặc đối phó với một tình huống phức tạp).

Young people must learn to navigate the complexities of the online world. (Giới trẻ phải học cách định hướng trong sự phức tạp của thế giới trực tuyến.)

Global citizenship

/ˌɡləʊ.bəl ˈsɪt.ɪ.zən.ʃɪp/

Công dân toàn cầu (Ý thức rằng một người là thành viên của một cộng đồng toàn cầu rộng lớn và có trách nhiệm đối với cộng đồng đó).

Education for global citizenship emphasizes human rights and sustainability. (Giáo dục vì công dân toàn cầu nhấn mạnh đến quyền con người và tính bền vững.)

Intangible cultural heritage

/ɪnˌtæn.dʒə.bəl ˈkʌl.tʃər.əl ˈher.ɪ.tɪdʒ/

Di sản văn hóa phi vật thể (Các tập quán, biểu đạt, tri thức và kỹ năng mà các cộng đồng công nhận là một phần di sản văn hóa của họ, như âm nhạc, lễ hội, nghề thủ công).

Traditional folk songs are an important part of our intangible cultural heritage. (Các bài dân ca truyền thống là một phần quan trọng trong di sản văn hóa phi vật thể của chúng ta.)

Critical media literacy

/ˈkrɪt.ɪ.kəl ˈmiː.di.ə ˈlɪt.ər.ə.si/

Khả năng đọc hiểu và phê phán truyền thông (Khả năng tiếp cận, phân tích, đánh giá và tạo ra phương tiện truyền thông một cách có phê phán).

Teaching critical media literacy helps students identify fake news. (Dạy khả năng đọc hiểu và phê phán truyền thông giúp học sinh nhận diện tin giả.)

Remain anchored in

/rɪˈmeɪn ˈæŋ.kəd ɪn/

Vẫn bám rễvẫn gắn chặt với (Giữ vững mối liên hệ với nguồn gốc, giá trị hoặc bối cảnh của mình).

Despite living abroad for years, she remained anchored in her cultural traditions. (Dù sống ở nước ngoài nhiều năm, cô ấy vẫn bám rễ trong các truyền thống văn hóa của mình.)