Course Content
ĐỀ 4: Upper-Intermediate Level
Phạm vi Kiến thức thuộc Unit1 -Unit 4 Tiếng Anh 12
0/1
ĐỀ 5: Pre-intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
ĐỀ 6: Intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
ĐỀ 7: Intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
Đề 16
Khóa luyện thi TN THPTQG và Đại học

Từ/Cụm từ

Phiên âm (IPA)

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh họa (Example)

seismic shift (collocation)

/ˌsaɪz.mɪk ˈʃɪft/

Sự thay đổi/chấn động lớn

The invention of the internet caused a seismic shift in how people communicate. (Phát minh ra internet đã gây ra một sự thay đổi lớn trong cách mọi người giao tiếp.)

gig economy (n)

/ɡɪɡ ɪˈkɒn.ə.mi/

Nền kinh tế việc làm tự do/ngắn hạn

Drivers for ride-sharing apps are a major part of the gig economy. (Tài xế cho các ứng dụng gọi xe là một phần quan trọng của nền kinh tế việc làm tự do.)

proliferation (n)

/prəˌlɪf.əˈreɪ.ʃən/

Sự gia tăng nhanh, sự nảy nở

The proliferation of fast-food restaurants has affected the nation’s health. (Sự gia tăng nhanh chóng của các nhà hàng thức ăn nhanh đã ảnh hưởng đến sức khỏe quốc gia.)

emergence (n)

/ɪˈmɜː.dʒəns/

Sự nổi lên, sự xuất hiện

The emergence of AI technology is changing many industries. (Sự nổi lên của công nghệ AI đang làm thay đổi nhiều ngành công nghiệp.)

stagnation (n)

/stæɡˈneɪ.ʃən/

Sự trì trệ, đình trệ

The company is experiencing a period of economic stagnation. (Công ty đang trải qua một thời kỳ trì trệ kinh tế.)

allure (n)

/əˈljʊər/

Sức hấp dẫn, sức lôi cuốn

The allure of traveling the world is hard to resist. (Sức hấp dẫn của việc du lịch vòng quanh thế giới thật khó cưỡng lại.)

autonomy (n)

/ɔːˈtɒn.ə.mi/

Quyền tự chủ, sự tự trị

Freelancers enjoy the autonomy of choosing their own projects and hours. (Người làm tự do tận hưởng quyền tự chủ trong việc lựa chọn dự án và giờ làm của riêng mình.)

rigidity (n)

/rɪˈdʒɪd.ə.ti/

Sự cứng nhắc, không linh hoạt

The company’s rigidity and refusal to change led to its failure. (Sự cứng nhắc và việc từ chối thay đổi của công ty đã dẫn đến thất bại.)

downsides (n)

/ˈdaʊn.saɪdz/

Mặt trái, nhược điểm

One of the downsides of living in a big city is the high cost of living. (Một trong những nhược điểm của việc sống ở thành phố lớn là chi phí sinh hoạt cao.)

job security (n)

/dʒɒb sɪˈkjʊə.rə.ti/

Sự đảm bảo công việc, sự ổn định

Gig workers often have very little job security. (Những người làm việc tự do thường có rất ít sự đảm bảo về công việc.)

precariousness (n)

/prɪˈkeə.ri.əs.nəs/

Sự bấp bênh, không ổn định

The financial precariousness of freelance work causes a lot of stress. (Sự bấp bênh về tài chính của công việc tự do gây ra rất nhiều căng thẳng.)

stark contrast (collocation)

/stɑːk ˈkɒn.trɑːst/

Sự tương phản rõ rệt

Her cheerful attitude is a stark contrast to her brother’s pessimism. (Thái độ vui vẻ của cô ấy là một sự tương phản rõ rệt với sự bi quan của anh trai cô.)

trade-off (n)

/ˈtreɪd.ɒf/

Sự đánh đổi

There is a trade-off between working long hours and spending time with family. (Có một sự đánh đổi giữa việc làm việc nhiều giờ và dành thời gian cho gia đình.)