Course Content
ĐỀ 4: Upper-Intermediate Level
Phạm vi Kiến thức thuộc Unit1 -Unit 4 Tiếng Anh 12
0/1
ĐỀ 5: Pre-intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
ĐỀ 6: Intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
ĐỀ 7: Intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
Đề 16
Khóa luyện thi TN THPTQG và Đại học

TỔNG HỢP CÁCH DÙNG CÁC THÌ TIẾNG ANH

PHẦN 2: CÁCH DÙNG NÂNG CAO & SỰ KHÁC BIỆT TINH TẾ

1. HIỆN TẠI HOÀN THÀNH vs. QUÁ KHỨ ĐƠN

  • Hiện tại hoàn thành: Kết nối quá khứ với hiện tại, không đề cập thời gian cụ thể

  • Quá khứ đơn: Hành động đã kết thúc hoàn toàn trong quá khứ, có thời gian xác định

Ví dụ so sánh:

  • have lost my keys. I can’t get into my house. (Tôi làm mất chìa khóa. Tôi không thể vào nhà.) – Vẫn ảnh hưởng đến hiện tại

  • lost my keys yesterday but I found them this morning. (Tôi đã làm mất chìa khóa hôm qua nhưng tôi tìm thấy chúng sáng nay.) – Đã kết thúc

2. HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN (Present Perfect Continuous)

  • Cách dùng nâng cao: Nhấn mạnh tính liên tục của hành động, hành động vừa mới kết thúc để lại dấu hiệu hiện tại

  • Công thức: S + have/has + been + V-ing

  • Ví dụ:

    • She has been working here for 10 years. (Cô ấy đã và đang làm việc ở đây được 10 năm.) – Nhấn mạnh tính liên tục

    • You look tired. Have you been studying all night? (Trông bạn mệt mỏi. Có phải bạn đã học suốt đêm không?) – Hành động vừa kết thúc

3. TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH (Future Perfect)

  • Cách dùng nâng cao: Diễn tả hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm trong tương lai

  • Công thức: S + will + have + V3/ed

  • Ví dụ:

    • By next year, I will have worked here for 5 years. (Tính đến năm sau, tôi sẽ đã làm việc ở đây được 5 năm.)

    • They will have finished the project by the deadline. (Họ sẽ đã hoàn thành dự án trước hạn chót.)

4. TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN (Future Perfect Continuous)

  • Cách dùng nâng cao: Nhấn mạnh thời gian kéo dài của hành động cho đến một thời điểm trong tương lai

  • Công thức: S + will + have + been + V-ing

  • Ví dụ:

    • In 2025, we will have been living in this city for a decade. (Vào năm 2025, chúng tôi sẽ đã sống ở thành phố này được một thập kỷ.)

5. QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH (Past Perfect)

  • Cách dùng nâng cao: Diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ

  • Công thức: S + had + V3/ed

  • Ví dụ:

    • When I arrived at the station, the train had already left. (Khi tôi đến nhà ga, tàu đã rời đi rồi.)

    • She had finished her work before the meeting started. (Cô ấy đã hoàn thành công việc trước khi cuộc họp bắt đầu.)

6. CÁC THÌ TRONG MỆNH ĐỀ THỜI GIAN (Time Clauses)

  • Quy tắc nâng cao: Không dùng “will” trong mệnh đề bắt đầu bằng when, as soon as, until, before, after…

  • Ví dụ:

    • I will call you when I arrive at the office. (Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến văn phòng.) – KHÔNG nói “when I will arrive”

    • She’ll wait here until her friend comes. (Cô ấy sẽ đợi ở đây cho đến khi bạn cô ấy đến.)

7. SỰ KẾT HỢP CÁC THÌ TRONG CÂU

  • Ví dụ phức tạp:

    • have been trying to contact him since I found out about the problem, but he hasn’t responded yet. (Tôi đã và đang cố gắng liên lạc với anh ấy kể từ khi tôi phát hiện ra vấn đề, nhưng anh ấy vẫn chưa phản hồi.)

    • By the time you read this email, I will have left the company. (Vào thời điểm bạn đọc email này, tôi sẽ đã rời khỏi công ty.)


BẢNG TÓM TẮT CÁC DẤU HIỆU NHẬN BIẾT

 
 
Thì Dấu hiệu nhận biết
Hiện tại hoàn thành already, yet, just, ever, never, since, for, recently
Hiện tại hoàn thành tiếp diễn all day, for hours, since morning, how long…
Tương lai hoàn thành by + time (by tomorrow, by next week), by the time…
Quá khứ hoàn thành before, after, already, just, when, by the time

Lưu ý quan trọng từ Cambridge:

  • Ngữ cảnh quan trọng hơn dấu hiệu thời gian

  • Tập trung vào cách hành động liên kết với nhau thay vì học thuộc lòng công thức

  • Thực hành sử dụng các thì trong các tình huống giao tiếp thực tế