Course Content
ĐỀ 4: Upper-Intermediate Level
Phạm vi Kiến thức thuộc Unit1 -Unit 4 Tiếng Anh 12
0/1
ĐỀ 5: Pre-intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
ĐỀ 6: Intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
ĐỀ 7: Intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
Đề 16
Khóa luyện thi TN THPTQG và Đại học

TỔNG HỢP CÁCH DÙNG CÁC THÌ TIẾNG ANH

PHẦN 1: CÁCH DÙNG CƠ BẢN

1. THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (Present Simple)

  • Cách dùng chính: Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, chân lý, lịch trình cố định.

  • Công thức: S + V/V(s/es)

  • Ví dụ:

    • work from 9 AM to 6 PM every day. (Tôi làm việc từ 9h sáng đến 6h chiều mỗi ngày.) – Thói quen

    • The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông.) – Sự thật hiển nhiên

    • The train leaves at 8:00 AM tomorrow. (Tàu khởi hành lúc 8h sáng mai.) – Lịch trình

2. THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN (Present Continuous)

  • Cách dùng chính: Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói, hành động tạm thời, kế hoạch tương lai đã xác định.

  • Công thức: S + am/is/are + V-ing

  • Ví dụ:

    • She is studying for her exam right now. (Cô ấy đang học cho kỳ thi ngay lúc này.) – Đang xảy ra

    • am staying with my friend this week. (Tôi đang ở với bạn tôi tuần này.) – Tạm thời

    • We are meeting our clients tomorrow. (Chúng tôi sẽ gặp khách hàng vào ngày mai.) – Kế hoạch tương lai

3. THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH (Present Perfect)

  • Cách dùng chính: Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ không xác định thời gian, trải nghiệm cuộc sống, hành động kéo dài đến hiện tại.

  • Công thức: S + have/has + V3/ed

  • Ví dụ:

    • have visited Paris three times. (Tôi đã đến Paris ba lần.) – Trải nghiệm

    • She has finished her report. (Cô ấy đã hoàn thành báo cáo.) – Không rõ thời gian

    • They have lived here since 2010. (Họ đã sống ở đây từ năm 2010.) – Kéo dài đến hiện tại

4. THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN (Past Simple)

  • Cách dùng chính: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, biết rõ thời gian.

  • Công thức: S + V2/ed

  • Ví dụ:

    • He graduated from university in 2020. (Anh ấy tốt nghiệp đại học năm 2020.)

    • We went to the cinema last night. (Chúng tôi đã đi xem phim tối qua.)

5. THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN (Future Simple)

  • Cách dùng chính: Diễn tả quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán không có căn cứ.

  • Công thức: S + will + V

  • Ví dụ:

    • It’s cold. I will close the window. (Trời lạnh quá. Tôi sẽ đóng cửa sổ.) – Quyết định tức thời

    • I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.) – Dự đoán


  •