Chương 3: The Future: More Than “Will” (Tương lai: Không chỉ là “Will”)**.
—
# **CHƯƠNG 3: THE FUTURE: MORE THAN “WILL”**
## **3.1. Future Simple (Will) vs. “Be Going To”: Spontaneous Decision vs. Prior Plan**
### **Giải thích Chi tiết:**
Sự khác biệt cốt lõi giữa “will” và “be going to” không nằm ở thời gian mà nằm ở **bản chất của quyết định** và **mức độ chắc chắn** dựa trên bằng chứng hiện tại.
– **Future Simple (Will):** Diễn tả một **quyết định tức thời, ngay tại thời điểm nói**, một lời hứa, đề nghị, hoặc dự đoán dựa trên quan điểm cá nhân (không có bằng chứng rõ ràng).
– **Be Going To:** Diễn tả một **kế hoạch, dự định đã được suy nghĩ từ trước** hoặc một dự đoán chắc chắn dựa trên bằng chứng, tình huống hiện tại.
### **Bảng So sánh Đối chiếu:**
| Tiêu chí | Future Simple (Will) | Be Going To |
| :— | :— | :— |
| **Bản chất Quyết định** | Tức thời, không có kế hoạch trước | Có kế hoạch, dự định từ trước |
| **Cơ sở Dự đoán** | Dựa trên ý kiến, niềm tin cá nhân | Dựa trên bằng chứng rõ ràng ở hiện tại |
| **Ví dụ 1 – Quyết định** | **A: “The phone is ringing.”** <br> **B: “I’ll get it!”** <br> (A: “Điện thoại đang reo.” <br> B: “**Con sẽ nghe máy!**”) – *Quyết định ngay lúc nghe thấy chuông.* | **A: “Why did you buy this paint?”** <br> **B: “I’m going to paint my bedroom tomorrow.”** <br> (A: “Sao anh lại mua sơn?” <br> B: “**Tôi định sơn phòng ngủ vào ngày mai.**”) – *Kế hoạch đã có từ trước khi mua sơn.* |
| **Ví dụ 2 – Dự đoán** | **I think it will rain later.** <br> (Tôi nghĩ trời **sẽ mưa** sau.) – *Dự đoán dựa trên cảm giác, không có bằng chứng cụ thể.* | **Look at those black clouds! It’s going to rain.** <br> (Nhìn đám mây đen kia kìa! Trời **sắp mưa** rồi.) – *Dự đoán dựa trên bằng chứng hiện tại (mây đen).* |
| **Ví dụ 3 – Hứa/Đề nghị** | **I will always love you.** (Anh **sẽ** luôn yêu em.) – *Lời hứa.* <br> **That bag looks heavy. I’ll help you.** (Túi đó trông nặng nhỉ. Để tôi **sẽ** giúp bạn.) – *Đề nghị tức thì.* | *Không dùng “be going to” cho lời hứa hay đề nghị tức thời.* |
—
## **3.2. Present Continuous for Future: Fixed Arrangements**
### **Giải thích Chi tiết:**
Thì Hiện tại Tiếp diễn có thể được dùng để diễn tả các sự kiện trong tương lai khi nó liên quan đến một **cuộc hẹn hoặc sự sắp xếp cố định, chắc chắn**, thường đã có thời gian và/hoặc địa điểm cụ thể.
Sự khác biệt tinh tế với “Be Going To”:
– **Be Going To:** Nhấn mạnh vào **ý định** (intention). Bạn có ý định làm gì đó.
– **Present Continuous:** Nhấn mạnh vào **sự sắp xếp** (arrangement). Không chỉ có ý định, mà mọi thứ đã được lên kế hoạch, sắp xếp cụ thể, giống như một lịch trình.
### **Bảng So sánh Đối chiếu:**
| Tiêu chí | Be Going To | Present Continuous for Future |
| :— | :— | :— |
| **Trọng tâm** | **Ý định cá nhân** (Personal Intention) | **Sự sắp xếp cố định** (Fixed Arrangement) |
| **Mức độ chắc chắn** | Cao | Rất cao (gần như một lịch trình) |
| **Ví dụ 1** | **I’m going to see a movie tonight.** <br> (Tôi **định đi xem** phim tối nay.) – *Tôi có ý định, nhưng có thể chưa mua vé, chưa rõ giờ cụ thể.* | **I’m seeing the dentist at 3 PM tomorrow.** <br> (Tôi **có hẹn với nha sĩ** vào 3 giờ chiều mai.) – *Đây là một cuộc hẹn đã được đặt trước, có thời gian cụ thể.* |
| **Ví dụ 2** | **He’s going to get a new car.** <br> (Anh ấy **định mua** một chiếc xe mới.) – *Anh ấy có ý định, có thể đang để dành tiền.* | **He’s picking up his new car on Friday.** <br> (Anh ấy **sẽ đi lấy** chiếc xe mới vào thứ Sáu.) – *Xe đã mua, chỉ còn chờ đến ngày lấy, mọi thứ đã xong.* |
| **Động từ thường dùng** | Tất cả các động từ diễn tả ý định. | Các động từ liên quan đến cuộc hẹn, di chuyển: **meet, see, go, come, leave, start, arrive, have (an appointment)…** |
### **Tóm tắt:**
– **”I’m going to play football on Saturday.”** -> Tôi có ý định, có lẽ tôi thường chơi vào thứ Bảy.
– **”I’m playing football on Saturday.”** -> Đã có một trận đấu được sắp xếp sẵn, có đồng đội, địa điểm cụ thể.
—
## **3.3. Present Simple for Future: Schedules and Timetables**
### **Giải thích Chi tiết:**
Thì Hiện tại Đơn được dùng để nói về tương lai trong một ngữ cảnh rất cụ thể: **các lịch trình, thời gian biểu cố định được đặt ra bởi một tổ chức, không phải bởi cá nhân**.
Đây là cách diễn đạt mang tính **khách quan** nhất cho tương lai. Chúng ta xem những sự kiện này như một phần của một kế hoạch hoặc lịch trình bất di bất dịch.
### **Bảng So sánh Đối chiếu:**
| Tiêu chí | Present Continuous for Future | Present Simple for Future |
| :— | :— | :— |
| **Bản chất** | Sự sắp xếp **cá nhân** (Personal Arrangement) | Lịch trình **công cộng/ chính thức** (Official Schedule) |
| **Người lập kế hoạch** | Bạn hoặc một nhóm người | Một tổ chức (công ty xe lửa, rạp chiếu phim, trường học) |
| **Ví dụ 1** | **I’m flying to Hanoi next week.** (Tôi **sẽ bay** đến Hà Nội tuần sau.) – *Đây là kế hoạch cá nhân của tôi, tôi đã mua vé.* | **My flight leaves at 9 AM tomorrow.** (Chuyến bay của tôi **cất cánh** lúc 9h sáng mai.) – *Đây là lịch trình cố định do hãng hàng không đặt ra.* |
| **Ví dụ 2** | **We’re having a meeting tomorrow.** (Chúng tôi **sẽ có một cuộc họp** vào ngày mai.) – *Nhóm của chúng tôi đã sắp xếp cuộc họp này.* | **The conference starts at 8:00 sharp.** (Hội nghị **bắt đầu** lúc 8 giờ đúng.) – *Đây là lịch trình chính thức của hội nghị.* |
| **Ví dụ 3** | **He is taking the exam in June.** (Anh ấy **sẽ thi** vào tháng Sáu.) – *Kế hoạch cá nhân của anh ấy.* | **The exam period begins on June 1st.** (Kỳ thi **bắt đầu** vào ngày 1 tháng Sáu.) – *Lịch trình chính thức của nhà trường.* |
### **Các Ngữ cảnh Thường dùng Present Simple cho Tương lai:**
1. **Lịch trình phương tiện giao thông:**
– The train **departs** from platform 5. (Tàu **khởi hành** từ sân ga số 5.)
– What time **does** the bus **arrive**? (Xe buýt **đến** lúc mấy giờ?)
2. **Lịch trình sự kiện (rạp chiếu phim, hội nghị, lớp học):**
– The movie **starts** at 7:30 PM. (Phim **bắt đầu** lúc 7:30 tối.)
– The class **doesn’t finish** until 5 PM. (Lớp học **không kết thúc** cho đến 5 giờ chiều.)
3. **Lịch trình chương trình TV:**
– The news **comes on** at 9 o’clock. (Bản tin **phát sóng** lúc 9 giờ.)
### **Tổng kết Chương 3:**
Việc lựa chọn cấu trúc nào để diễn đạt tương lai phụ thuộc vào **mức độ chắc chắn, tính chất của kế hoạch và ngữ cảnh**:
– Dùng **Will** cho quyết định tức thì, lời hứa, dự đoán chủ quan.
– Dùng **Be Going To** cho dự định cá nhân và dự đoán có căn cứ.
– Dùng **Present Continuous** cho các cuộc hẹn và sự sắp xếp cá nhân cố định.
– Dùng **Present Simple** cho lịch trình, thời gian biểu chính thức và bất di bất dịch.
Sự hiểu biết này cho phép bạn truyền đạt không chỉ *điều gì* sẽ xảy ra, mà còn *bản chất* của sự việc đó một cách tinh tế.

