PHẦN 1: TỔNG HỢP KIẾN THỨC NGỮ ÂM CHI TIẾT
A. PHÁT ÂM ĐUÔI “-s/-es”
Quy tắc chính:
-
/s/: Khi động từ kết thúc bằng âm vô thanh
-
Âm vô thanh: /p/, /t/, /k/, /f/, /θ/
-
Ví dụ: stops, likes, laughs, months
-
-
/ɪz/: Khi động từ kết thúc bằng âm xuýt
-
Âm xuýt: /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/
-
Ví dụ: misses, watches, judges, washes
-
-
/z/: Các trường hợp còn lại
-
Ví dụ: plays, goes, reads, runs
-
Ngoại lệ phổ biến (15 từ):
-
says /sez/
-
does /dʌz/
-
is /ɪz/
-
has /hæz/
-
was /wɒz/
-
goes /ɡəʊz/
-
closes /ˈkləʊzɪz/
-
rises /ˈraɪzɪz/
-
uses /ˈjuːzɪz/
-
loses /ˈluːzɪz/
-
chooses /ˈtʃuːzɪz/
-
houses /ˈhaʊzɪz/
-
promises /ˈprɒmɪsɪz/
-
exercises /ˈeksəsaɪzɪz/
-
practices /ˈpræktɪsɪz/
B. TRỌNG ÂM TỪ 2 ÂM TIẾT
Quy tắc chính:
Danh từ & Tính từ:
-
Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất
-
Ví dụ: ‘teacher, ‘happy, ‘student, ‘clever
Động từ:
-
Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ hai
-
Ví dụ: be’gin, pre’fer, for’get, re’peat
Ngoại lệ phổ biến (12 từ):
Danh từ trọng âm thứ 2:
-
ma’chine
-
ho’tel
-
de’sign
-
ad’vice
-
be’ginning
Động từ trọng âm thứ 1:
-
‘answer
-
‘enter
-
‘happen
-
‘offer
-
‘open
-
‘visit
-
‘study
C. TRỌNG ÂM TỪ 3 ÂM TIẾT
Quy tắc chính:
Danh từ:
-
Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất
-
Ví dụ: ‘company, ‘industry, ‘president
Động từ:
-
Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ ba từ cuối lên
-
Ví dụ: de’velop, con’tinue, enter’tain
Tính từ:
-
Trọng âm thường rơi vào âm tiết thứ nhất
-
Ví dụ: ‘beautiful, ‘difficult, ‘excellent
Ngoại lệ phổ biến (8 từ):
-
engi’neer
-
volun’teer
-
recom’mend
-
under’stand
-
enter’tain
-
after’noon
-
disap’point
-
maga’zine
D. NGỮ ĐIỆU (INTONATION)
Quy tắc chính:
-
Xuống giọng (Falling intonation ↘)
-
Câu trần thuật: “I study English every day. ↘”
-
Câu hỏi WH: “What do you do? ↘”
-
Câu mệnh lệnh: “Close the door. ↘”
-
-
Lên giọng (Rising intonation ↗)
-
Câu hỏi Yes/No: “Do you like coffee? ↗”
-
Câu hỏi đuôi thể hiện sự không chắc chắn: “You’re coming, aren’t you? ↗”
-
Liệt kê (trước từ cuối): “I like apples, ↗ bananas, ↗ and oranges. ↘”
-
TÓM TẮT TRỌNG TÂM
🎯 5 ĐIỂM CẦN NHỚ:
-
“-s/-es”: Nhớ 3 âm /s/, /z/, /ɪz/ và 5 từ ngoại lệ quan trọng
-
Trọng âm 2 âm tiết: Danh từ – đầu, Động từ – cuối
-
Trọng âm 3 âm tiết: Động từ thường nhấn âm thứ 3 từ cuối
-
Ngữ điệu: Xuống giọng cho WH-questions, lên giọng cho Yes/No questions
-
Thực hành: Nghe nhiều, lặp lại và ghi âm so sánh
Thầy sẽ tích hợp nút ghi âm cho các bạn tự đọc và tự động chỉnh sửa âm sai cho các bạn sau nhé.

