Ba lô
backpack
/ˈbæk.pæk/
🎙️
Xe đạp
bicycle
/ˈbaɪ.sɪ.kəl/
🎙️
Máy tính cầm tay
calculator
/ˈkæl.kjə.leɪ.t̬ɚ/
🎙️
Bút sáp màu
colored crayons
/ˈkʌl.ɚd ˈkreɪ.ɑːnz/
🎙️
Cục tẩy
eraser
/ɪˈreɪ.sɚ/
🎙️
Quả địa cầu
globe
/ɡloʊb/
🎙️
Hồ dán (dạng thỏi)
glue stick
/ˈɡluː ˌstɪk/
🎙️
Đèn học / Đèn bàn
lamp
/læmp/
🎙️
Máy tính xách tay
laptop
/ˈlæp.tɑːp/
🎙️
Kính lúp
magnifying glass
/ˈmæɡ.nə.faɪ.ɪŋ ˌɡlæs/
🎙️
Vở ghi
notebook
/ˈnoʊt.bʊk/
🎙️
Cái bút
pen
/pen/
🎙️
Hộp bút
pencil case
/ˈpen.səl ˌkeɪs/
🎙️
Thước kẻ
ruler
/ˈruː.lɚ/
🎙️
Cái kéo
scissors
/ˈsɪz.ɚz/
🎙️
Bình nước
water bottle
/ˈwɑː.t̬ɚ ˌbɑː.t̬əl/
🎙️
×
🎙️ Luyện phát âm
Nhấn để ghi âm
00:00
0
Điểm phát âm
IELTS:
-
CEFR:
-
Chi tiết phát âm:
🔄 Thử lại
⚠️
Thử lại
Đang phân tích...
Sign in
Bạn không có tài khoản?
Sign up
Remember me
Lost your password?