ELTS Writing Task 2 Question (Agree or Disagree)
Some people believe that technology alone can solve our environmental problems, such as climate change and pollution. Others argue that a fundamental change in human behavior is the only real solution.
To what extent do you agree or disagree?
Hướng Dẫn Làm Bài & Dàn Ý Chi Tiết
1. Phân tích đề bài:
-
Dạng bài: Opinion Essay (Agree/Disagree). Bạn cần đưa ra quan điểm rõ ràng: đồng ý hoàn toàn, không đồng ý hoàn toàn, hoặc đồng ý một phần.
-
Chủ đề: Giải pháp cho vấn đề môi trường.
-
Hai lập trường đối lập:
-
Luận điểm 1: Công nghệ là giải pháp duy nhất.
-
Luận điểm 2: Thay đổi hành vi con người là giải pháp duy nhất.
-
-
Nhiệm vụ của bạn: Thảo luận và đánh giá hai quan điểm này, sau đó đưa ra kết luận cá nhân được lập luận chặt chẽ.
2. Dàn Ý Mẫu (Đồng ý Một Phần – Balanced View)
Bài viết nên có 4-5 đoạn:
-
Đoạn 1: Mở bài (Introduction)
-
Câu mở đầu: Giới thiệu chủ đề (vấn đề môi trường nghiêm trọng).
-
Diễn giải đề bài: Nêu lại hai quan điểm trái chiều.
-
Câu luận đề (Thesis statement): Nêu rõ quan điểm cá nhân. Ví dụ: “While technological innovation is undeniably crucial in mitigating environmental issues, I am convinced that it must be coupled with significant shifts in human behavior to achieve sustainable results.”
-
-
Đoạn 2: Thân bài 1 – Vai trò của Công nghệ
-
Câu chủ đề: Thừa nhận sức mạnh và sự cần thiết của công nghệ.
-
Luận điểm 1: Công nghệ cung cấp các giải pháp thiết thực (ví dụ: năng lượng tái tạo như pin mặt trời, tuabin gió; xe điện; công nghệ thu giữ carbon).
-
Luận điểm 2: Công nghệ giúp tối ưu hóa và giảm thiểu tác động (ví dụ: nông nghiệp chính xác, hệ thống lưới điện thông minh).
-
Ví dụ cụ thể: Nhờ công nghệ, chi phí năng lượng mặt trời đã giảm mạnh, giúp nó trở nên cạnh tranh với nhiên liệu hóa thạch.
-
-
Đoạn 3: Thân bài 2 – Tầm quan trọng của Thay đổi Hành vi & Giới hạn của Công nghệ
-
Câu chủ đề: Tuy nhiên, công nghệ không phải là “viên đạn bạc”.
-
Luận điểm 1 (Giới hạn của công nghệ): Công nghệ có thể tạo ra vấn đề mới (rác thải điện tử, khai thác nguyên liệu hiếm) và đôi khi chỉ xử lý triệu chứng, không phải gốc rễ (tiêu dùng quá mức).
-
Luận điểm 2 (Vai trò của hành vi): Mọi công nghệ đều vô ích nếu con người không chấp nhận và sử dụng nó. Giảm tiêu thụ, tái sử dụng, tái chế và chấp nhận lối sống bền vững là nền tảng.
-
Ví dụ cụ thể: Một thành phố có nhiều xe điện vẫn ô nhiễm nếu điện được sản xuất từ than đá, và nếu văn hóa “mua-xài-vứt” vẫn tồn tại.
-
-
Đoạn 4: Thân bài 3 (Nếu có) hoặc Kết luận – Giải pháp Tích hợp
-
Câu chủ đề: Giải pháp hiệu quả nhất nằm ở sự kết hợp.
-
Luận điểm: Công nghệ và chính sách (được thúc đẩy bởi ý chí chính trị – một dạng hành vi tập thể) có thể định hình và khuyến khích hành vi cá nhân tốt hơn. Ví dụ: công nghệ ứng dụng chia sẻ xe + ý thức người dùng giảm sở hữu xe riêng.
-
Nhấn mạnh: Thay đổi hành vi tạo ra nhu cầu và sự chấp nhận cho các công nghệ xanh.
-
-
Đoạn 5: Kết bài (Conclusion)
-
Tóm tắt ý chính: Nhắc lại rằng cả công nghệ và hành vi đều quan trọng.
-
Khẳng định lại quan điểm: Do đó, tôi không đồng ý hoàn toàn với quan điểm cho rằng chỉ một trong hai yếu tố là giải pháp duy nhất.
-
Mở rộng/Đưa ra viễn cảnh: Tương lai bền vững đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà hoạch định chính sách và mỗi cá nhân trong xã hội.
-
Bảng Từ Vựng & Cụm Từ Liên Quan:
| Nhóm Từ Vựng | Từ Vựng/Cụm Từ | Nghĩa Tiếng Việt / Giải thích |
|---|---|---|
| Vấn đề Môi trường | Climate change | Biến đổi khí hậu |
| Environmental degradation | Suy thoái môi trường | |
| Pollution (air/water/plastic) | Ô nhiễm (không khí/nước/nhựa) | |
| Carbon emissions | Khí thải carbon | |
| Fossil fuel depletion | Cạn kiệt nhiên liệu hóa thạch | |
| Loss of biodiversity | Mất đa dạng sinh học | |
| Ecological footprint | Dấu chân sinh thái | |
| Công nghệ & Giải pháp | Technological innovation | Đổi mới công nghệ |
| Renewable energy | Năng lượng tái tạo | |
| Green technology/Clean tech | Công nghệ xanh/sạch | |
| Carbon capture and storage | Thu giữ và lưu trữ carbon | |
| Energy efficiency | Hiệu suất năng lượng | |
| Sustainable agriculture | Nông nghiệp bền vững | |
| Electric vehicles (EVs) | Xe điện | |
| A silver bullet | Giải pháp thần kỳ, viên đạn bạc | |
| Hành vi & Thay đổi | Behavioral change | Thay đổi hành vi |
| Mindset shift | Thay đổi tư duy | |
| Sustainable lifestyle | Lối sống bền vững | |
| Consumption patterns | Mô hình tiêu dùng | |
| Reduce, reuse, recycle | Giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế | |
| Overconsumption | Tiêu dùng quá mức | |
| Throwaway culture | Văn hóa vứt bỏ | |
| Individual responsibility | Trách nhiệm cá nhân | |
| Collective action | Hành động tập thể | |
| Đánh giá & Mức độ | To mitigate/alleviate problems | Giảm nhẹ vấn đề |
| To address/tackle/combat issues | Giải quyết/chống lại vấn đề | |
| A fundamental/viable solution | Một giải pháp cơ bản/khả thi | |
| To play a pivotal/crucial role | Đóng vai trò then chốt/quan trọng | |
| To be over-reliant on | Quá phụ thuộc vào | |
| A partial solution | Giải pháp một phần | |
| To exacerbate the problem | Làm trầm trọng thêm vấn đề | |
| Limitations/drawbacks | Hạn chế/nhược điểm | |
| Cấu trúc Lập luận | It is widely believed that… | Nhiều người tin rằng… |
| Advocates of this view argue that… | Những người ủng hộ quan điểm này cho rằng… | |
| From my perspective,… | Theo quan điểm của tôi,… | |
| I am inclined to believe that… | Tôi có khuynh hướng tin rằng… | |
| There is compelling evidence that… | Có bằng chứng thuyết phục rằng… | |
| For instance,/A case in point is… | Ví dụ,… | |
| On the one hand… On the other hand… | Một mặt… Mặt khác… | |
| However,/Nevertheless,/Nonetheless | Tuy nhiên, | |
| Furthermore,/Moreover,/In addition | Hơn nữa, | |
| Therefore,/Thus,/Consequently | Vì vậy, | |
| In conclusion,/To sum up,/Overall | Tóm lại, | |
| To a great extent,/To a certain degree | Ở mức độ lớn,/Ở một mức độ nào đó, | |
| Từ vựng Nâng cao | Ubiquitous | Hiện diện khắp nơi |
| Paramount | Tối quan trọng | |
| Indispensable | Không thể thiếu | |
| Synergistic effect | Hiệu ứng cộng hưởng | |
| A paradigm shift | Sự thay đổi mô hình | |
| Unilateral approach | Cách tiếp cận đơn phương | |
| Holistic strategy | Chiến lược toàn diện | |
| A stopgap measure | Biện pháp tạm thời |
Lời khuyên khi sử dụng từ vựng:
-
Đừng nhồi nhét: Sử dụng từ một cách tự nhiên, phù hợp với ngữ cảnh.
-
Chính xác là chìa khóa: Đảm bảo bạn hiểu rõ nghĩa, cách kết hợp từ (collocation) và ngữ pháp đi kèm.
-
Ưu tiên từ đồng nghĩa: Sử dụng các từ đồng nghĩa để tránh lặp từ (ví dụ:
solve->address,tackle,resolve,combat).

