Course Content
ĐỀ 4: Upper-Intermediate Level
Phạm vi Kiến thức thuộc Unit1 -Unit 4 Tiếng Anh 12
0/1
ĐỀ 5: Pre-intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
ĐỀ 6: Intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
ĐỀ 7: Intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
Đề 16
Khóa luyện thi TN THPTQG và Đại học

ELTS Writing Task 2 Question (Agree or Disagree)

Some people believe that technology alone can solve our environmental problems, such as climate change and pollution. Others argue that a fundamental change in human behavior is the only real solution.

To what extent do you agree or disagree?

 

Hướng Dẫn Làm Bài & Dàn Ý Chi Tiết

1. Phân tích đề bài:

  • Dạng bài: Opinion Essay (Agree/Disagree). Bạn cần đưa ra quan điểm rõ ràng: đồng ý hoàn toàn, không đồng ý hoàn toàn, hoặc đồng ý một phần.

  • Chủ đề: Giải pháp cho vấn đề môi trường.

  • Hai lập trường đối lập:

    • Luận điểm 1: Công nghệ là giải pháp duy nhất.

    • Luận điểm 2: Thay đổi hành vi con người là giải pháp duy nhất.

  • Nhiệm vụ của bạn: Thảo luận và đánh giá hai quan điểm này, sau đó đưa ra kết luận cá nhân được lập luận chặt chẽ.

2. Dàn Ý Mẫu (Đồng ý Một Phần – Balanced View)

Bài viết nên có 4-5 đoạn:

  • Đoạn 1: Mở bài (Introduction)

    • Câu mở đầu: Giới thiệu chủ đề (vấn đề môi trường nghiêm trọng).

    • Diễn giải đề bài: Nêu lại hai quan điểm trái chiều.

    • Câu luận đề (Thesis statement): Nêu rõ quan điểm cá nhân. Ví dụ: “While technological innovation is undeniably crucial in mitigating environmental issues, I am convinced that it must be coupled with significant shifts in human behavior to achieve sustainable results.”

  • Đoạn 2: Thân bài 1 – Vai trò của Công nghệ

    • Câu chủ đề: Thừa nhận sức mạnh và sự cần thiết của công nghệ.

    • Luận điểm 1: Công nghệ cung cấp các giải pháp thiết thực (ví dụ: năng lượng tái tạo như pin mặt trời, tuabin gió; xe điện; công nghệ thu giữ carbon).

    • Luận điểm 2: Công nghệ giúp tối ưu hóa và giảm thiểu tác động (ví dụ: nông nghiệp chính xác, hệ thống lưới điện thông minh).

    • Ví dụ cụ thể: Nhờ công nghệ, chi phí năng lượng mặt trời đã giảm mạnh, giúp nó trở nên cạnh tranh với nhiên liệu hóa thạch.

  • Đoạn 3: Thân bài 2 – Tầm quan trọng của Thay đổi Hành vi & Giới hạn của Công nghệ

    • Câu chủ đề: Tuy nhiên, công nghệ không phải là “viên đạn bạc”.

    • Luận điểm 1 (Giới hạn của công nghệ): Công nghệ có thể tạo ra vấn đề mới (rác thải điện tử, khai thác nguyên liệu hiếm) và đôi khi chỉ xử lý triệu chứng, không phải gốc rễ (tiêu dùng quá mức).

    • Luận điểm 2 (Vai trò của hành vi): Mọi công nghệ đều vô ích nếu con người không chấp nhận và sử dụng nó. Giảm tiêu thụ, tái sử dụng, tái chế và chấp nhận lối sống bền vững là nền tảng.

    • Ví dụ cụ thể: Một thành phố có nhiều xe điện vẫn ô nhiễm nếu điện được sản xuất từ than đá, và nếu văn hóa “mua-xài-vứt” vẫn tồn tại.

  • Đoạn 4: Thân bài 3 (Nếu có) hoặc Kết luận – Giải pháp Tích hợp

    • Câu chủ đề: Giải pháp hiệu quả nhất nằm ở sự kết hợp.

    • Luận điểm: Công nghệ và chính sách (được thúc đẩy bởi ý chí chính trị – một dạng hành vi tập thể) có thể định hình và khuyến khích hành vi cá nhân tốt hơn. Ví dụ: công nghệ ứng dụng chia sẻ xe + ý thức người dùng giảm sở hữu xe riêng.

    • Nhấn mạnh: Thay đổi hành vi tạo ra nhu cầu và sự chấp nhận cho các công nghệ xanh.

  • Đoạn 5: Kết bài (Conclusion)

    • Tóm tắt ý chính: Nhắc lại rằng cả công nghệ và hành vi đều quan trọng.

    • Khẳng định lại quan điểm: Do đó, tôi không đồng ý hoàn toàn với quan điểm cho rằng chỉ một trong hai yếu tố là giải pháp duy nhất.

    • Mở rộng/Đưa ra viễn cảnh: Tương lai bền vững đòi hỏi sự hợp tác giữa các nhà khoa học, nhà hoạch định chính sách và mỗi cá nhân trong xã hội.


Bảng Từ Vựng & Cụm Từ Liên Quan:

 
 
Nhóm Từ Vựng Từ Vựng/Cụm Từ Nghĩa Tiếng Việt / Giải thích
Vấn đề Môi trường Climate change Biến đổi khí hậu
  Environmental degradation Suy thoái môi trường
  Pollution (air/water/plastic) Ô nhiễm (không khí/nước/nhựa)
  Carbon emissions Khí thải carbon
  Fossil fuel depletion Cạn kiệt nhiên liệu hóa thạch
  Loss of biodiversity Mất đa dạng sinh học
  Ecological footprint Dấu chân sinh thái
Công nghệ & Giải pháp Technological innovation Đổi mới công nghệ
  Renewable energy Năng lượng tái tạo
  Green technology/Clean tech Công nghệ xanh/sạch
  Carbon capture and storage Thu giữ và lưu trữ carbon
  Energy efficiency Hiệu suất năng lượng
  Sustainable agriculture Nông nghiệp bền vững
  Electric vehicles (EVs) Xe điện
  A silver bullet Giải pháp thần kỳ, viên đạn bạc
Hành vi & Thay đổi Behavioral change Thay đổi hành vi
  Mindset shift Thay đổi tư duy
  Sustainable lifestyle Lối sống bền vững
  Consumption patterns Mô hình tiêu dùng
  Reduce, reuse, recycle Giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế
  Overconsumption Tiêu dùng quá mức
  Throwaway culture Văn hóa vứt bỏ
  Individual responsibility Trách nhiệm cá nhân
  Collective action Hành động tập thể
Đánh giá & Mức độ To mitigate/alleviate problems Giảm nhẹ vấn đề
  To address/tackle/combat issues Giải quyết/chống lại vấn đề
  A fundamental/viable solution Một giải pháp cơ bản/khả thi
  To play a pivotal/crucial role Đóng vai trò then chốt/quan trọng
  To be over-reliant on Quá phụ thuộc vào
  A partial solution Giải pháp một phần
  To exacerbate the problem Làm trầm trọng thêm vấn đề
  Limitations/drawbacks Hạn chế/nhược điểm
Cấu trúc Lập luận It is widely believed that… Nhiều người tin rằng…
  Advocates of this view argue that… Những người ủng hộ quan điểm này cho rằng…
  From my perspective,… Theo quan điểm của tôi,…
  I am inclined to believe that… Tôi có khuynh hướng tin rằng…
  There is compelling evidence that… Có bằng chứng thuyết phục rằng…
  For instance,/A case in point is… Ví dụ,…
  On the one hand… On the other hand… Một mặt… Mặt khác…
  However,/Nevertheless,/Nonetheless Tuy nhiên,
  Furthermore,/Moreover,/In addition Hơn nữa,
  Therefore,/Thus,/Consequently Vì vậy,
  In conclusion,/To sum up,/Overall Tóm lại,
  To a great extent,/To a certain degree Ở mức độ lớn,/Ở một mức độ nào đó,
Từ vựng Nâng cao Ubiquitous Hiện diện khắp nơi
  Paramount Tối quan trọng
  Indispensable Không thể thiếu
  Synergistic effect Hiệu ứng cộng hưởng
  A paradigm shift Sự thay đổi mô hình
  Unilateral approach Cách tiếp cận đơn phương
  Holistic strategy Chiến lược toàn diện
  A stopgap measure Biện pháp tạm thời

Lời khuyên khi sử dụng từ vựng:

  • Đừng nhồi nhét: Sử dụng từ một cách tự nhiên, phù hợp với ngữ cảnh.

  • Chính xác là chìa khóa: Đảm bảo bạn hiểu rõ nghĩa, cách kết hợp từ (collocation) và ngữ pháp đi kèm.

  • Ưu tiên từ đồng nghĩa: Sử dụng các từ đồng nghĩa để tránh lặp từ (ví dụ: solve -> addresstackleresolvecombat).