Course Content
ĐỀ 4: Upper-Intermediate Level
Phạm vi Kiến thức thuộc Unit1 -Unit 4 Tiếng Anh 12
0/1
ĐỀ 5: Pre-intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
ĐỀ 6: Intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
ĐỀ 7: Intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
Đề 16
Khóa luyện thi TN THPTQG và Đại học
Hình ảnh minh họa: backpack - Ba lô
Ba lô
backpack
/ˈbæk.pæk/
Hình ảnh minh họa: bicycle - Xe đạp
Xe đạp
bicycle
/ˈbaɪ.sɪ.kəl/
Hình ảnh minh họa: calculator - Máy tính cầm tay
Máy tính cầm tay
calculator
/ˈkæl.kjə.leɪ.t̬ɚ/
Hình ảnh minh họa: colored crayons - Bút sáp màu
Bút sáp màu
colored crayons
/ˈkʌl.ɚd ˈkreɪ.ɑːnz/
Hình ảnh minh họa: eraser - Cục tẩy
Cục tẩy
eraser
/ɪˈreɪ.sɚ/
Hình ảnh minh họa: globe - Quả địa cầu
Quả địa cầu
globe
/ɡloʊb/
Hình ảnh minh họa: glue stick - Hồ dán (dạng thỏi)
Hồ dán (dạng thỏi)
glue stick
/ˈɡluː ˌstɪk/
Hình ảnh minh họa: lamp - Đèn học / Đèn bàn
Đèn học / Đèn bàn
lamp
/læmp/
Hình ảnh minh họa: laptop - Máy tính xách tay
Máy tính xách tay
laptop
/ˈlæp.tɑːp/
Hình ảnh minh họa: magnifying glass - Kính lúp
Kính lúp
magnifying glass
/ˈmæɡ.nə.faɪ.ɪŋ ˌɡlæs/
Hình ảnh minh họa: notebook - Vở ghi
Vở ghi
notebook
/ˈnoʊt.bʊk/
Hình ảnh minh họa: pen - Cái bút
Cái bút
pen
/pen/
Hình ảnh minh họa: pencil case - Hộp bút
Hộp bút
pencil case
/ˈpen.səl ˌkeɪs/
Hình ảnh minh họa: ruler - Thước kẻ
Thước kẻ
ruler
/ˈruː.lɚ/
Hình ảnh minh họa: scissors - Cái kéo
Cái kéo
scissors
/ˈsɪz.ɚz/
Hình ảnh minh họa: water bottle - Bình nước
Bình nước
water bottle
/ˈwɑː.t̬ɚ ˌbɑː.t̬əl/