Chương 2: The Past Tenses: Narrating and Backgrounding (Kể chuyện và Tạo phông nền)**.
—
# **CHƯƠNG 2: THE PAST TENSES: NARRATING AND BACKGROUNDING**
## **2.1. Past Simple vs. Past Continuous: The “Interruption” Narrative**
### **Giải thích Chi tiết:**
Hai thì này thường được sử dụng cùng nhau để kể một câu chuyện hoàn chỉnh. Chúng đóng các vai trò khác nhau trong bối cảnh:
– **Past Continuous (Quá khứ Tiếp diễn):** Đóng vai trò **”vẽ nền” (Backgrounding)**. Nó mô tả một hành động dài hơn, đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ, tạo ra khung cảnh cho câu chuyện.
– **Past Simple (Quá khứ Đơn):** Đóng vai trò **”kể sự kiện” (Foregrounding)**. Nó mô tả một hành động ngắn hơn, đột ngột xảy ra và cắt ngang hành động nền, hoặc xảy ra kế tiếp trong chuỗi sự kiện.
### **Bảng So sánh Đối chiếu:**
| Vai trò | Past Continuous | Past Simple |
| :— | :— | :— |
| **Chức năng** | **Hành động nền** (Background Action) | **Hành động cắt ngang** (Interrupting Action) |
| **Đặc điểm** | Kéo dài, đang trong tiến trình | Ngắn gọn, hoàn tất |
| **Công thức** | S + was/were + V-ing | S + V2/ed |
| **Ví dụ 1** | **I was watching TV** when the phone **rang**. (Tôi **đang xem TV** thì điện thoại **đổ chuông**.) – *”Đang xem TV” là bối cảnh, “chuông reo” là sự kiện cắt ngang.* | |
| **Ví dụ 2** | **While she was cooking dinner,** he **was setting** the table. (**Trong khi cô ấy đang nấu bữa tối,** thì anh ấy **đang dọn** bàn ăn.) – *Hai hành động nền song song xảy ra cùng lúc.* | **She answered the door** and **saw** a stranger. (Cô ấy **ra mở cửa** và **thấy** một người lạ.) – *Hai hành động ngắn, xảy ra kế tiếp.* |
| **Cấu trúc** | **While/As** + Past Continuous, Past Simple | **When** + Past Simple, Past Continuous |
### **Lưu ý Quan trọng:**
– **”When”** thường được theo sau bởi **Past Simple** để chỉ sự kiện ngắn, đột ngột.
– **”While”** hoặc **”As”** thường được theo sau bởi **Past Continuous** để chỉ hành động nền kéo dài.
—
## **2.2. Past Perfect: The “Past-in-the-Past” and Its Overuse**
### **Giải thích Chi tiết:**
Past Perfect (Quá khứ Hoàn thành) được dùng để diễn tả một hành động xảy ra **trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ**. Nó giúp làm rõ thứ tự thời gian của các sự kiện.
Tuy nhiên, một lỗi phổ biến ở người học là **lạm dụng** thì này. Chúng ta thường không cần dùng Past Perfect nếu thứ tự các sự kiện đã rõ ràng nhờ vào ngữ cảnh hoặc các từ như **”before” (trước)**, **”after” (sau)**.
### **Bảng So sánh Đối chiếu:**
| Trường hợp | Nên dùng Past Perfect | Không cần dùng Past Perfect |
| :— | :— | :— |
| **Khi thứ tự thời gian không rõ ràng** | **When we arrived at the party, it had already finished.** (Khi chúng tôi đến bữa tiệc, nó **đã kết thúc** rồi.) – *Không dùng Past Perfect sẽ không rõ bữa tiệc kết thúc trước hay sau khi chúng tôi đến.* | **After the party (had) finished, we went home.** (Sau khi bữa tiệc **(đã) kết thúc**, chúng tôi về nhà.) – *Từ “after” đã làm rõ thứ tự: kết thúc trước, về nhà sau. “Had” có thể được lược bỏ.* |
| **Khi có từ chỉ thời gian rõ ràng** | **She told me she had met him the day before.** (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy **đã gặp** anh ta vào **ngày hôm trước**.) – *”Gặp” xảy ra trước “nói”.* | **She met him on Monday. She told me about it on Tuesday.** (Cô ấy gặp anh ta vào thứ Hai. Cô ấy kể với tôi về điều đó vào thứ Ba.) – *Hai câu đơn giản, trình tự thời gian rõ ràng.* |
| **Trong câu điều kiện loại 3** | **If I had known, I would have helped.** (Giá mà tôi **biết**, tôi đã giúp rồi.) – *Diễn tả một sự việc đã không xảy ra trong quá khứ.* | Không áp dụng. |
### **Các Từ/Cụm Từ Chỉ Thời gian Thường đi với Past Perfect:**
– **already, just, never, yet** (khi nói về “quá khứ trong quá khứ”)
– **by the time…** (Vào thời điểm…)
– **after, before, when** (trong một số ngữ cảnh phức tạp)
– **… because + Past Perfect** (… vì đã…)
**Ví dụ:**
– **He was tired because he hadn’t slept well.** (Anh ấy mệt vì **đã không ngủ** ngon.)
– **By the time I got to the station, the train had left.** (Vào lúc tôi đến nhà ga, tàu **đã rời đi**.)
—
## **2.3. Past Perfect Continuous: Setting the Scene in the Past**
### **Giải thích Chi tiết:**
Past Perfect Continuous (Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn) nhấn mạnh **thời gian kéo dài liên tục** của một hành động đang xảy ra trong quá khứ, và hành động đó **đã kéo dài cho đến hoặc ngay trước một thời điểm/ hành động khác trong quá khứ**.
Sự khác biệt then chốt với Past Perfect là:
– **Past Perfect:** Nhấn mạnh vào **sự hoàn thành** và **kết quả** của hành động.
– **Past Perfect Continuous:** Nhấn mạnh vào **bản thân hành động**, **sự kéo dài** và tính **liên tục** của nó, thường không quan tâm đến kết quả.
### **Bảng So sánh Đối chiếu:**
| Tiêu chí | Past Perfect | Past Perfect Continuous |
| :— | :— | :— |
| **Trọng tâm** | **Kết quả** hoặc **sự hoàn thành** của hành động. | **Quá trình kéo dài** của hành động. |
| **Công thức** | S + **had + V3/ed** | S + **had been + V-ing** |
| **Ví dụ 1** | **His eyes were red because he had cried.** (Mắt anh ấy đỏ vì anh ấy **đã khóc**.) – *Nhấn mạnh kết quả: đôi mắt đỏ.* | **His eyes were red because he had been crying for hours.** (Mắt anh ấy đỏ vì anh ấy **đã khóc suốt nhiều giờ đồng hồ**.) – *Nhấn mạnh thời gian kéo dài và sự liên tục của hành động khóc.* |
| **Ví dụ 2** | **She had written 5 chapters when I visited her.** (Cô ấy **đã viết** 5 chương khi tôi đến thăm.) – *Nhấn mạnh số lượng, thành quả (5 chương).* | **She had been writing for hours when I visited her.** (Cô ấy **đã viết suốt nhiều giờ** khi tôi đến thăm.) – *Nhấn mạnh hoạt động viết kéo dài, không quan tâm đã viết được bao nhiêu.* |
| **Dấu hiệu** | **How many? How much?** | **How long? For… , Since… , All day/morning.** |
### **Tổng kết Cách Dùng Past Perfect Continuous:**
1. **Nguyên nhân cho một tình trạng trong quá khứ:**
– **He was tired because he had been working all night.** (Anh ấy mệt vì **đã làm việc suốt đêm**.)
2. **Hành động kéo dài đến một thời điểm trong quá khứ:**
– **When he finally arrived, I had been waiting for over an hour.** (Khi anh ta cuối cùng cũng đến, tôi **đã đợi hơn một tiếng đồng hồ**.)
3. **Hành động đang diễn tiến và có thể vẫn tiếp tục:**
– **They had been arguing for a while before she stormed out.** (Họ **đã cãi nhau được một lúc** trước khi cô ấy bỏ đi.)
**Kết luận Chương 2:** Việc làm chủ các thì quá khứ không chỉ đơn thuần là ghi nhớ công thức. Ở cấp độ nâng cao, nó là về việc hiểu được **vai trò kể chuyện** của từng thì: cái nào dùng để dựng cảnh, cái nào dùng để thu hút sự chú ý vào sự kiện chính, và cái nào dùng để sắp xếp các sự kiện một cách rõ ràng theo dòng thời gian. Sự tinh tế này giúp bạn kể chuyện và mô tả sự việc trong quá khứ một cách sinh động và chính xác.

