TỔNG HỢP CÁCH DÙNG CÁC THÌ TIẾNG ANH
PHẦN 1: CÁCH DÙNG CƠ BẢN
1. THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (Present Simple)
-
Cách dùng chính: Diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên, chân lý, lịch trình cố định.
-
Công thức: S + V/V(s/es)
-
Ví dụ:
-
I work from 9 AM to 6 PM every day. (Tôi làm việc từ 9h sáng đến 6h chiều mỗi ngày.) – Thói quen
-
The sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở hướng đông.) – Sự thật hiển nhiên
-
The train leaves at 8:00 AM tomorrow. (Tàu khởi hành lúc 8h sáng mai.) – Lịch trình
-
2. THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN (Present Continuous)
-
Cách dùng chính: Diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói, hành động tạm thời, kế hoạch tương lai đã xác định.
-
Công thức: S + am/is/are + V-ing
-
Ví dụ:
-
She is studying for her exam right now. (Cô ấy đang học cho kỳ thi ngay lúc này.) – Đang xảy ra
-
I am staying with my friend this week. (Tôi đang ở với bạn tôi tuần này.) – Tạm thời
-
We are meeting our clients tomorrow. (Chúng tôi sẽ gặp khách hàng vào ngày mai.) – Kế hoạch tương lai
-
3. THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH (Present Perfect)
-
Cách dùng chính: Diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ không xác định thời gian, trải nghiệm cuộc sống, hành động kéo dài đến hiện tại.
-
Công thức: S + have/has + V3/ed
-
Ví dụ:
-
I have visited Paris three times. (Tôi đã đến Paris ba lần.) – Trải nghiệm
-
She has finished her report. (Cô ấy đã hoàn thành báo cáo.) – Không rõ thời gian
-
They have lived here since 2010. (Họ đã sống ở đây từ năm 2010.) – Kéo dài đến hiện tại
-
4. THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN (Past Simple)
-
Cách dùng chính: Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, biết rõ thời gian.
-
Công thức: S + V2/ed
-
Ví dụ:
-
He graduated from university in 2020. (Anh ấy tốt nghiệp đại học năm 2020.)
-
We went to the cinema last night. (Chúng tôi đã đi xem phim tối qua.)
-
5. THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN (Future Simple)
-
Cách dùng chính: Diễn tả quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán không có căn cứ.
-
Công thức: S + will + V
-
Ví dụ:
-
It’s cold. I will close the window. (Trời lạnh quá. Tôi sẽ đóng cửa sổ.) – Quyết định tức thời
-
I think it will rain tomorrow. (Tôi nghĩ ngày mai trời sẽ mưa.) – Dự đoán
-

