Course Content
ĐỀ 4: Upper-Intermediate Level
Phạm vi Kiến thức thuộc Unit1 -Unit 4 Tiếng Anh 12
0/1
ĐỀ 5: Pre-intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
ĐỀ 6: Intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
ĐỀ 7: Intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
Đề 16
Khóa luyện thi TN THPTQG và Đại học

The transition to a ‘green economy’—one that is low-carbon, resource-efficient, and socially inclusive—is no longer a choice but a necessity. The profligate consumption patterns of the 20th century have pushed our planet’s ecosystems to the brink. Climate change, biodiversity loss, and resource depletion are not abstract future threats; they are present-day realities that disproportionately affect the world’s most vulnerable populations. Governments and corporations are increasingly recognizing the imperative to change. We are witnessing a surge in investment in renewable energy, sustainable agriculture, and circular economy models. These models, which emphasize reuse, repair, and recycling, stand in stark contrast to the traditional linear ‘take-make-dispose’ model. This shift is not just an environmental mandate but also an economic opportunity. The green economy is projected to create millions of new jobs in sectors like green-tech, sustainable infrastructure, and environmental management. However, this transition is fraught with challenges. It requires massive capital investment, political will, and a fundamental shift in consumer behavior. Furthermore, we must ensure that the transition is ‘just’. This means providing support for workers in carbon-intensive industries, such as coal mining, who may be displaced. Without deliberate policies to manage these social consequences, the green transition could exacerbate existing inequalities, creating a new divide between the ‘green-haves’ and the ‘green-have-nots’. (Adapted from UNDP and OECD reports)

 

Từ / Cụm từ (English)

Phiên âm IPA

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh họa

Green economy

/ˌɡriːn ɪˈkɒn.ə.mi/

Nền kinh tế xanh (Nền kinh tế nhằm cải thiện phúc lợi con người và công bằng xã hội, đồng thời giảm đáng kể rủi ro môi trường).

Investing in renewable energy is a key part of building a green economy. (Đầu tư vào năng lượng tái tạo là một phần quan trọng trong việc xây dựng nền kinh tế xanh.)

Low-carbon

/ˌləʊ ˈkɑː.bən/

Phát thải carbon thấp (Sản xuất ra một lượng khí thải carbon dioxide tương đối nhỏ).

Many countries are aiming for a low-carbon future. (Nhiều quốc gia đang hướng tới một tương lai phát thải carbon thấp.)

Resource-efficient

/rɪˈzɔːs ɪˌfɪʃ.ənt/

Sử dụng tài nguyên hiệu quả (Sử dụng tài nguyên một cách tối ưu để giảm thiểu lãng phí và tác động môi trường).

Resource-efficient manufacturing processes save money and protect the environment. (Các quy trình sản xuất sử dụng tài nguyên hiệu quả giúp tiết kiệm tiền và bảo vệ môi trường.)

Socially inclusive

/ˈsəʊ.ʃəl.i ɪnˈkluː.sɪv/

Bao trùm xã hội (Đảm bảo rằng tất cả mọi người, không phân biệt địa vị, đều có cơ hội và được hưởng lợi một cách công bằng).

socially inclusive growth strategy ensures that the benefits reach everyone. (Một chiến lược tăng trưởng bao trùm xã hội đảm bảo lợi ích đến được với tất cả mọi người.)

Profligate consumption

/ˈprɒf.lɪ.ɡət kənˈsʌmp.ʃən/

Tiêu dùng phung phí/lãng phí (Việc sử dụng tài nguyên hoặc tiền bạc một cách thiếu suy nghĩ và lãng phí).

Our profligate consumption of single-use plastics is polluting the oceans. (Sự tiêu dùng phung phí đồ nhựa dùng một lần của chúng ta đang làm ô nhiễm các đại dương.)

Push to the brink

/pʊʃ tə ðə brɪŋk/

Đẩy đến bờ vực (Idiom – Khiến ai/điều gì đó rơi vào tình trạng cực kỳ nguy hiểm hoặc suy sụp).

Overfishing has pushed many marine species to the brink of extinction. (Việc đánh bắt cá quá mức đã đẩy nhiều loài sinh vật biển đến bờ vực tuyệt chủng.)

Biodiversity loss

/ˌbaɪ.əʊ.daɪˈvɜː.sə.ti lɒs/

Sự suy giảm đa dạng sinh học (Sự giảm sút về số lượng và chủng loại của các sinh vật trong một hệ sinh thái).

Biodiversity loss threatens the stability of our food systems. (Sự suy giảm đa dạng sinh học đe dọa sự ổn định của hệ thống lương thực của chúng ta.)

Resource depletion

/rɪˈzɔːs dɪˈpliː.ʃən/

Sự cạn kiệt tài nguyên (Việc sử dụng tài nguyên nhanh hơn tốc độ chúng có thể được bổ sung tự nhiên).

The resource depletion of fossil fuels is a major global concern. (Sự cạn kiệt tài nguyên nhiên liệu hóa thạch là một mối quan tâm toàn cầu lớn.)

Disproportionately affect

/ˌdɪs.prəˈpɔː.ʃən.ət.li əˈfekt/

Ảnh hưởng một cách không cân xứng (Tác động đến một nhóm người nhiều hơn hoặc nghiêm trọng hơn so với các nhóm khác).

Natural disasters often disproportionately affect the poor. (Thiên tai thường ảnh hưởng một cách không cân xứng đến người nghèo.)

Vulnerable populations

/ˈvʌl.nər.ə.bəl ˌpɒp.jəˈleɪ.ʃənz/

Các nhóm dân cư dễ bị tổn thương (Những nhóm người có khả năng phục hồi kém trước các cú sốc kinh tế, thiên tai hoặc biến đổi xã hội).

Emergency plans must prioritize protecting vulnerable populations. (Các kế hoạch khẩn cấp phải ưu tiên bảo vệ các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.)

Imperative

/ɪmˈper.ə.tɪv/

Điều bắt buộcsự cấp thiết (Một nhiệm vụ hoặc yêu cầu cực kỳ quan trọng).

It is an imperative for companies to ensure data security. (Đảm bảo an ninh dữ liệu là một điều bắt buộc đối với các công ty.)

Circular economy

/ˈsɜː.kjə.lər ɪˈkɒn.ə.mi/

Kinh tế tuần hoàn (Mô hình kinh tế trong đó các vật liệu được tái sử dụng, sửa chữa và tái chế để tạo thành một vòng kín, giảm thiểu chất thải).

circular economy aims to eliminate waste by design. (Kinh tế tuần hoàn hướng tới việc loại bỏ rác thải ngay từ khâu thiết kế.)

Linear ‘take-make-dispose’ model

/ˈlɪn.i.ə ˈteɪk-ˈmeɪk-dɪˈspəʊz ˈmɒd.əl/

Mô hình tuyến tính ‘khai thác – sản xuất – vứt bỏ’ (Mô hình truyền thống, trong đó tài nguyên được khai thác, chế tạo thành sản phẩm, và sau đó bị vứt bỏ sau khi sử dụng).

The linear ‘take-make-dispose’ model is unsustainable for our planet. (Mô hình tuyến tính ‘khai thác – sản xuất – vứt bỏ’ không bền vững đối với hành tinh của chúng ta.)

Stand in stark contrast to

/stænd ɪn stɑːk ˈkɒn.trɑːst tuː/

Tương phản rõ rệt với (Cấu trúc – Hoàn toàn khác biệt hoặc đối lập với một thứ khác).

His modern design stands in stark contrast to the classical architecture of the building. (Thiết kế hiện đại của anh ấy tương phản rõ rệt với kiến trúc cổ điển của tòa nhà.)

Mandate

/ˈmæn.deɪt/

Mệnh lệnhyêu cầu bắt buộc (Một mệnh lệnh hoặc sự ủy quyền chính thức để thực hiện một điều gì đó).

The government issued a new mandate for wearing masks on public transport. (Chính phủ đã ban hành một mệnh lệnh mới về việc đeo khẩu trang trên phương tiện giao thông công cộng.)

Fraught with challenges

/frɔːt wɪð ˈtʃæl.ɪndʒ.ɪz/

Chứa đầy thách thức (Idiom – Đầy rẫy những khó khăn, vấn đề hoặc nguy hiểm).

The path to peace is fraught with challenges. (Con đường đến hòa bình chứa đầy thách thức.)

Political will

/pəˈlɪt.ɪ.kəl wɪl/

Ý chí chính trị (Sự sẵn sàng và quyết tâm của các nhà lãnh đạo chính trị để thực hiện các chính sách hoặc thay đổi cụ thể).

Implementing real change requires strong political will. (Thực hiện thay đổi thực sự đòi hỏi ý chí chính trị mạnh mẽ.)

Just transition

/dʒʌst trænˈzɪʃ.ən/

Chuyển đổi công bằng (Quá trình chuyển đổi sang nền kinh tế xanh một cách công bằng và bao trùm, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau).

just transition includes retraining programs for coal miners. (Một sự chuyển đổi công bằng bao gồm các chương trình đào tạo lại cho thợ mỏ than.)

Carbon-intensive industries

/ˈkɑː.bən ɪnˌten.sɪv ˈɪn.də.striz/

Các ngành công nghiệp phát thải carbon cao (Các ngành công nghiệp sử dụng nhiều nhiên liệu hóa thạch và thải ra một lượng lớn khí CO2).

Carbon-intensive industries, like steel and cement, are hard to decarbonize. (Các ngành công nghiệp phát thải carbon cao, như thép và xi măng, rất khó để giảm phát thải.)

Exacerbate inequalities

/ɪɡˈzæs.ə.beɪt ˌɪn.ɪˈkwɒl.ə.tiz/

Làm trầm trọng thêm bất bình đẳng (Khiến cho sự chênh lệch về của cải, cơ hội giữa các nhóm người trở nên tồi tệ hơn).

Lack of access to education can exacerbate inequalities. (Thiếu tiếp cận giáo dục có thể làm trầm trọng thêm bất bình đẳng.)

Green-haves and green-have-nots

/ˌɡriːn ˈhævz ænd ˌɡriːn ˈhæv nɒts/

Nhóm ‘có’ và ‘không có’ lợi ích xanh (Idiom – Sự phân chia giữa những người/nước được hưởng lợi từ nền kinh tế xanh và những người/nước không được hưởng lợi).

Without fair policies, the green revolution could create a divide between the green-haves and green-have-nots. (Nếu không có chính sách công bằng, cuộc cách mạng xanh có thể tạo ra sự phân chia giữa nhóm ‘có’ và ‘không có’ lợi ích xanh.)