LIFELONG LEARNING IN THE DIGITAL AGE In the contemporary world, the concept of ‘lifelong learning’ has transitioned from a mere philosophical ideal to an economic imperative. The relentless pace of technological advancement, particularly in fields like automation and artificial intelligence, means that skills can become (26)______ in a matter of years, not decades. (27), individuals who fail to continuously upskill or reskill risk being left behind in a highly competitive job market. This paradigm shift requires a fundamental change in our approach to education. (28) the traditional model of front-loaded education—where learning ceases after formal schooling—is no longer sufficient. Instead, learning must be integrated (29)______ our professional and personal lives. The rise of online learning platforms, or MOOCs, has democratized access to high-quality education, allowing individuals to acquire new knowledge at their own pace. However, this accessibility also places a greater (30)______ on the individual to be self-motivated and disciplined. (Adapted from various sources on education and technology)
|
Từ / Cụm từ (English) |
Phiên âm IPA |
Nghĩa tiếng Việt |
Ví dụ minh họa |
|
Lifelong learning |
/ˌlaɪf.lɒŋ ˈlɜː.nɪŋ/ |
Học tập suốt đời (Quá trình tiếp thu kiến thức và kỹ năng một cách liên tục trong cả cuộc đời). |
In today’s fast-changing world, lifelong learning is essential for career advancement. (Trong thế giới biến đổi nhanh chóng ngày nay, học tập suốt đời là điều cần thiết cho sự thăng tiến nghề nghiệp.) |
|
Concept |
/ˈkɒn.sept/ |
Khái niệm, ý tưởng (Một ý tưởng hoặc nguyên lý trừu tượng). |
The concept of working from home has become more popular. (Khái niệm làm việc từ xa đã trở nên phổ biến hơn.) |
|
Transition (v) |
/trænˈzɪʃ.ən/ |
Chuyển đổi, chuyển biến (Thay đổi từ trạng thái, điều kiện hoặc địa điểm này sang trạng thái, điều kiện hoặc địa điểm khác). |
The company is transitioning to a fully digital system. (Công ty đang chuyển đổi sang một hệ thống hoàn toàn kỹ thuật số.) |
|
Mere |
/mɪər/ |
Chỉ là, đơn thuần (Được dùng để nhấn mạnh rằng điều gì đó không quan trọng hoặc đáng kể như người ta nghĩ). |
He is not a mere employee; he is a future leader. (Anh ấy không chỉ là một nhân viên; anh ấy là một nhà lãnh đạo tương lai.) |
|
Philosophical ideal |
/ˌfɪl.əˈsɒf.ɪ.kəl aɪˈdɪəl/ |
Lý tưởng triết học (Một nguyên tắc hoặc mục tiêu hoàn hảo dựa trên các triết lý về cuộc sống và tri thức). |
World peace is a philosophical ideal that many strive for. (Hòa bình thế giới là một lý tưởng triết học mà nhiều người phấn đấu.) |
|
Economic imperative |
/ˌiː.kəˈnɒm.ɪk ɪmˈper.ə.tɪv/ |
Điều tất yếu về mặt kinh tế (Một yêu cầu hoặc mệnh lệnh khẩn cấp xuất phát từ các nguyên nhân kinh tế). |
Investing in renewable energy is now an economic imperative. (Đầu tư vào năng lượng tái tạo giờ đây là một điều tất yếu về kinh tế.) |
|
Relentless pace |
/rɪˈlent.ləs peɪs/ |
Tốc độ không ngừng, liên tục (Diễn ra với tốc độ nhanh, mạnh mẽ và không có dấu hiệu chậm lại hoặc dừng lại). |
The relentless pace of innovation in tech can be exhausting. (Tốc độ không ngừng của sự đổi mới trong công nghệ có thể gây mệt mỏi.) |
|
Technological advancement |
/ˌtek.nəˈlɒdʒ.ɪ.kəl ədˈvɑːns.mənt/ |
Sự tiến bộ công nghệ (Sự phát triển và cải tiến trong công nghệ). |
Technological advancements in medicine have saved countless lives. (Những tiến bộ công nghệ trong y học đã cứu sống vô số mạng người.) |
|
Automation |
/ˌɔː.təˈmeɪ.ʃən/ |
Tự động hóa (Việc sử dụng máy móc và công nghệ để thực hiện công việc với ít sự can thiệp của con người). |
The factory increased its production through automation. (Nhà máy đã tăng sản lượng thông qua tự động hóa.) |
|
Artificial Intelligence (AI) |
/ˌɑː.tɪ.fɪʃ.əl ɪnˈtel.ɪ.dʒəns/ |
Trí tuệ nhân tạo (Một ngành của khoa học máy tính liên quan đến việc tạo ra máy móc có thể thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi trí thông minh của con người). |
Artificial intelligence is used in everything from voice assistants to medical diagnosis. (Trí tuệ nhân tạo được sử dụng trong mọi thứ từ trợ lý ảo đến chẩn đoán y tế.) |
|
Upskill |
/ˈʌp.skɪl/ |
Nâng cao kỹ năng (Học các kỹ năng mới hoặc nâng cao level các kỹ năng hiện có, đặc biệt là cho công việc). |
She decided to upskill by taking an online course in data analysis. (Cô ấy quyết định nâng cao kỹ năng bằng cách tham gia một khóa học trực tuyến về phân tích dữ liệu.) |
|
Reskill |
/ˌriːˈskɪl/ |
Đào tạo lại kỹ năng (Học tập các kỹ năng mới để làm một công việc khác). |
Many factory workers have been reskilled to operate robotic machinery. (Nhiều công nhân nhà máy đã được đào tạo lại để vận hành máy móc người máy.) |
|
Paradigm shift |
/ˈpær.ə.daɪm ʃɪft/ |
Sự thay đổi mô hình, bước ngoặt (Một sự thay đổi cơ bản và quan trọng trong cách tiếp cận hoặc giả định cơ bản về một điều gì đó). |
The Internet caused a paradigm shift in how we communicate and access information. (Internet đã tạo ra một bước ngoặt trong cách chúng ta giao tiếp và tiếp cận thông tin.) |
|
Front-loaded education |
/ˌfrʌnt ˈləʊ.dɪd ˌedʒ.ʊˈkeɪ.ʃən/ |
Mô hình giáo dục tập trung ở giai đoạn đầu (Mô hình giáo dục truyền thống, trong đó việc học tập chính quy chỉ diễn ra trong những năm đầu đời, trước khi bước vào sự nghiệp). |
The front-loaded education model is becoming obsolete as knowledge evolves too quickly. (Mô hình giáo dục tập trung ở giai đoạn đầu đang trở nên lỗi thời khi kiến thức thay đổi quá nhanh.) |
|
MOOCs (Massive Open Online Courses) |
/muːks/ |
Các khóa học trực tuyến mở đại chúng (Các khóa học trực tuyến được cung cấp không giới hạn cho số lượng lớn người tham gia). |
Platforms like Coursera and edX offer MOOCs from top universities. (Các nền tảng như Coursera và edX cung cấp MOOCs từ các trường đại học hàng đầu.) |
|
Democratized access |
/dɪˈmɒk.rə.taɪzd ˈæk.ses/ |
Mở rộng tiếp cận một cách dân chủ (Làm cho một thứ gì đó có sẵn và dễ dàng tiếp cận được với tất cả mọi người, không chỉ một nhóm đặc quyền). |
The smartphone has democratized access to information. (Điện thoại thông minh đã mở rộng tiếp cận một cách dân chủ tới thông tin.) |
|
Places a greater emphasis on |
/ˈpleɪ.sɪz ə ˈɡreɪ.tər ˈem.fə.sɪs ɒn/ |
Đặt nhiều sự nhấn mạnh hơn vào, coi trọng hơn (Nhấn mạnh hoặc xem điều gì đó là quan trọng hơn). |
The new policy places a greater emphasis on environmental protection. (Chính sách mới đặt nhiều sự nhấn mạnh hơn vào bảo vệ môi trường.) |
|
Self-motivated |
/ˌself ˈməʊ.tɪ.veɪ.tɪd/ |
Tự tạo động lực (Có khả năng khuyến khích bản thân làm điều gì đó mà không cần người khác thúc giục). |
Successful online learners are often highly self-motivated. (Những người học trực tuyến thành công thường rất tự tạo động lực.) |
|
Risk being left behind |
/rɪsk ˈbiː.ɪŋ left bɪˈhaɪnd/ |
Có nguy cơ bị bỏ lại phía sau (Idiom – Đối mặt với khả năng bị tụt hậu so với người khác, đặc biệt là về sự tiến bộ hoặc phát triển). |
If you don’t adapt to new trends in your industry, you risk being left behind. (Nếu bạn không thích ứng với các xu hướng mới trong ngành, bạn có nguy cơ bị bỏ lại phía sau.) |
|
No longer sufficient |
/nəʊ ˈlɒŋ.ɡər səˈfɪʃ.ənt/ |
Không còn đủ (Cấu trúc – Đã từng đủ nhưng bây giờ không còn nữa). |
A high school diploma is no longer sufficient for many high-paying jobs. (Bằng tốt nghiệp trung học không còn đủ cho nhiều công việc lương cao.) |

