Course Content
ĐỀ 4: Upper-Intermediate Level
Phạm vi Kiến thức thuộc Unit1 -Unit 4 Tiếng Anh 12
0/1
ĐỀ 5: Pre-intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
ĐỀ 6: Intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
ĐỀ 7: Intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
Đề 16
Khóa luyện thi TN THPTQG và Đại học

 

Từ/Cụm từ

Phiên âm (IPA)

Nghĩa tiếng Việt

Ví dụ minh họa (Example)

Cultural heritage (collocation)

/ˌkʌl.tʃər.əl ˈher.ɪ.tɪdʒ/

Di sản văn hóa

Hoi An Ancient Town is a recognized World Cultural Heritage site. (Phố cổ Hội An là một di sản văn hóa thế giới được công nhận.)

bedrock (n)

/ˈbed.rɒk/

Nền tảng, nền móng

Honesty is the bedrock of any strong friendship. (Sự trung thực là nền tảng của bất kỳ tình bạn bền chặt nào.)

artifact (n)

/ˈɑː.tɪ.fækt/

Hiện vật, cổ vật

The museum’s collection includes artifacts dating back to prehistoric times. (Bộ sưu tập của bảo tàng bao gồm các hiện vật có từ thời tiền sử.)

intangible (adj)

/ɪnˈtæn.dʒə.bəl/

Phi vật thể, vô hình

Music, dance, and storytelling are forms of intangible heritage. (Âm nhạc, vũ đạo và kể chuyện là những hình thức di sản phi vật thể.)

ritual (n)

/ˈrɪtʃ.u.əl/

Lễ nghi, nghi thức

The tribe has a complex ritual for celebrating the harvest. (Bộ lạc có một nghi thức phức tạp để ăn mừng vụ thu hoạch.)

arguably (adv)

/ˈɑːɡ.ju.ə.bli/

Có thể cho rằng

She is arguably the most talented designer of her generation. (Cô ấy có thể cho rằng là nhà thiết kế tài năng nhất trong thế hệ của mình.)

assimilation (n)

/əˌsɪm.ɪˈleɪ.ʃən/

Sự đồng hóa

The immigrants faced pressure for cultural assimilation. (Những người nhập cư phải đối mặt với áp lực đồng hóa văn hóa.)

immense (adj)

/ɪˈmens/

To lớn, bao la, cực kỳ

The project required an immense amount of resources. (Dự án đòi hỏi một nguồn lực vô cùng lớn.)

ancestral (adj)

/ænˈses.trəl/

(Thuộc về) tổ tiên

Many people visit their ancestral village during the New Year. (Nhiều người về thăm làng tổ tiên của mình trong dịp năm mới.)

worldview (n)

/ˈwɜːld.vjuː/

Thế giới quan

A person’s worldview is shaped by their culture and experiences. (Thế giới quan của một người được định hình bởi văn hóa và trải nghiệm của họ.)

cherish (v)

/ˈtʃer.ɪʃ/

Trân trọng, yêu mến

It is important to cherish the time you spend with your family. (Điều quan trọng là phải trân trọng thời gian bạn dành cho gia đình.)

abandon (v)

/əˈbæn.dən/

Từ bỏ, ruồng bỏ

We cannot abandon our responsibility to protect the environment. (Chúng ta không thể từ bỏ trách nhiệm bảo vệ môi trường.)

revitalize (v)

/ˌriːˈvaɪ.təl.aɪz/

Hồi sinh, tái tạo sức sống

The city government is trying to revitalize the downtown area. (Chính quyền thành phố đang cố gắng hồi sinh khu vực trung tâm.)

nostalgia (n)

/nɒsˈtæl.dʒə/

Sự hoài niệm

Listening to old songs often fills him with nostalgia. (Nghe những bài hát cũ thường khiến anh ấy tràn ngập sự hoài niệm.)

defiance (n)

/dɪˈfaɪ.əns/

Sự thách thức, sự bất tuân

Continuing the banned project was an act of defiance. (Việc tiếp tục dự án đã bị cấm là một hành động thách thức.)