| Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa | Luyện tập |
|---|---|---|---|
| ừ/Cụm từ Phiên âm (IPA) Nghĩa tiếng Việt Ví dụ minh họa (Example) | |||
| overshadowed (v) /ˌəʊ.vəˈʃæd.əʊd/ Bị lu mờ, bị che khuất His accomplishments were often overshadowed by his older brother’s success. (Thành tích của anh ấy thường bị lu mờ bởi thành công của người anh trai.) | |||
| flamboyant (adj) /flæmˈbɔɪ.ənt/ Nổi bật, sặc sỡ, phô trương He is known for his flamboyant personality and colorful clothing. (Ông ấy nổi tiếng với tính cách phô trương và trang phục sặc sỡ.) | |||
| contemporaries (n) /kənˈtem.pər.ər.iz/ Những người đương thời She was considered one of the best writers by her contemporaries. (Bà được những người đương thời coi là một trong những nhà văn giỏi nhất.) | |||
| pioneer (n) /ˌpaɪəˈnɪər/ Người tiên phong Marie Curie was a pioneer in the field of radioactivity. (Marie Curie là người tiên phong trong lĩnh vực phóng xạ.) | |||
| insatiable (adj) /ɪnˈseɪ.ʃə.bəl/ Không thể thỏa mãn, (lòng tham) vô đáy He has an insatiable appetite for knowledge. (Anh ấy có một khao khát học hỏi không thể thỏa mãn.) | |||
| meticulously (adv) /məˈtɪk.jə.ləs.li/ Một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng The artist meticulously painted every detail of the landscape. (Người họa sĩ tỉ mỉ vẽ từng chi tiết của bức tranh phong cảnh.) | |||
| celestial (adj) /səˈles.tʃəl/ Thuộc về bầu trời, thiên thể Astronomers study celestial bodies like stars and planets. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu các thiên thể như sao và hành tinh.) | |||
| perseverance (n) /ˌpɜː.səˈvɪə.rəns/ Sự kiên trì, bền bỉ Her perseverance paid off, and she finally achieved her goal. (Sự kiên trì của cô ấy đã được đền đáp, và cuối cùng cô ấy đã đạt được mục tiêu của mình.) | |||
| steadfastness (n) /ˈsted.fɑːst.nəs/ Sự kiên định, vững vàng He showed great steadfastness in the face of difficulties. (Anh ấy đã thể hiện sự kiên định tuyệt vời khi đối mặt với khó khăn.) | |||
| radical (adj) /ˈræd.ɪ.kəl/ Cấp tiến, mới lạ (đôi khi là cực đoan) Her ideas were considered too radical at the time. (Các ý tưởng của bà ấy bị coi là quá cấp tiến vào thời điểm đó.) | |||
| fervent (adj) /ˈfɜː.vənt/ Nhiệt thành, mãnh liệt She is a fervent supporter of human rights. (Bà ấy là người ủng hộ nhiệt thành cho quyền con người.) | |||
| hierarchy (n) /ˈhaɪə.rɑː.ki/ Hệ thống cấp bậc He quickly moved up the corporate hierarchy. (Anh ấy thăng tiến nhanh chóng trong hệ thống cấp bậc của công ty.) | |||
| undeterred (adj) /ˌʌn.dɪˈtɜːd/ Không nản lòng, không nao núng Undeterred by the failure, she tried again. (Không nản lòng trước thất bại, cô ấy đã thử lại.) | |||
| systemic (adj) /sɪˈstem.ɪk/ (Mang tính) hệ thống The organization is trying to address systemic problems within the industry. (Tổ chức đang cố gắng giải quyết các vấn đề mang tính hệ thống trong ngành.) | |||
| visionary (adj) /ˈvɪʒ.ən.ər.i/ Có tầm nhìn xa, nhìn xa trông rộng Steve Jobs was a visionary leader who changed the tech world. (Steve Jobs là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa, người đã thay đổi thế giới công nghệ.) | |||
| posthumously (adv) /ˈpɒs.tʃə.məs.li/ (Được trao/công bố) sau khi chết His novel was published posthumously. (Cuốn tiểu thuyết của ông ấy được xuất bản sau khi ông ấy qua đời.) | |||
| entrenched (adj) /ɪnˈtrentʃt/ Ăn sâu, bám rễ It is very difficult to change attitudes that are deeply entrenched in society. (Rất khó để thay đổi những thái độ đã ăn sâu vào xã hội.) |
ĐỀ 1
0/19
ĐỀ 2
0/4
ÔN TẬP KIẾN THỨC LỚP 11 TỪ UNIT 1- UNIT 5 GLOBAL SUCCESS
0/12
ÔN TẬP KIẾN THỨC LỚP 12 TỪ UNIT 1- UNIT 5 GLOBAL SUCCESS
0/16
ÔN TẬP TOÀN BỘ NGỮ PHÁP THPT QUAN TRỌNG VÀ NÂNG CAO
0/14
WRITING and SPEAKING PRACTICE 1
0/3
WRITING and SPEAKING PRACTICE 2
0/3
ĐỀ 4: Upper-Intermediate Level
Phạm vi Kiến thức thuộc Unit1 -Unit 4 Tiếng Anh 12
0/1
ĐỀ 5: Pre-intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
ĐỀ 6: Intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
ĐỀ 7: Intermediate Level
TỪ VỰNG XOAY QUANH CHỦ ĐỀ: The Digital Revolution and Its Impact on Education" và các chủ đề liên quan như "Cultural Diversity in a Globalized World", "Career Planning in the 21st Century", "Global Citizenship", "The Future of Work: Automation and Human Skills
0/1
ĐỀ 8: Pre-intermediate Level
0/1
ĐỀ 9: Intermediate Level
0/1
ĐỀ 10: Intermediate Level
0/1
ĐỀ 11: Upper-Intermediate
0/1
Đề 12: Ietls Writing
0/2
ĐỀ 12: Advanced
0/1
ĐỀ 14: Advanced level
0/1
Đề 16

